hand-setters work
Vietnamese_translation
hand-setters' skills
Vietnamese_translation
hand-setters' guide
Vietnamese_translation
the watchmaker carefully adjusted the hand-setters on the antique timepiece.
Người thợ làm đồng hồ cẩn thận điều chỉnh các bộ phận đặt kim trên đồng hồ cổ.
he used specialized hand-setters to calibrate the chronograph's minute counter.
Anh ta sử dụng các bộ phận đặt kim chuyên dụng để hiệu chỉnh bộ đếm phút của chronograph.
replacing the broken hand-setters is a delicate and time-consuming process.
Việc thay thế các bộ phận đặt kim bị hỏng là một quá trình tinh tế và tốn thời gian.
the jeweler employed precision hand-setters for setting the diamond markers.
Người thợ kim hoàn sử dụng các bộ phận đặt kim chính xác để đặt các dấu kim cương.
modern hand-setters offer improved accuracy and ease of use.
Các bộ phận đặt kim hiện đại mang lại độ chính xác và dễ sử dụng cao hơn.
he purchased a set of vintage hand-setters at the auction.
Anh ta đã mua một bộ phận đặt kim cổ điển tại cuộc đấu giá.
the repair manual detailed the proper use of the hand-setters.
Hướng dẫn sửa chữa mô tả chi tiết cách sử dụng đúng cách các bộ phận đặt kim.
the watchmaker's hand-setters were essential for restoring the pocket watch.
Các bộ phận đặt kim của người thợ làm đồng hồ rất cần thiết để khôi phục lại đồng hồ bỏ túi.
he meticulously cleaned and lubricated the hand-setters before use.
Anh ta cẩn thận làm sạch và bôi trơn các bộ phận đặt kim trước khi sử dụng.
the quality of the hand-setters significantly impacts the watch's accuracy.
Chất lượng của các bộ phận đặt kim ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của đồng hồ.
he compared the hand-setters from different brands to find the best fit.
Anh ta so sánh các bộ phận đặt kim từ các thương hiệu khác nhau để tìm được bộ phù hợp nhất.
hand-setters work
Vietnamese_translation
hand-setters' skills
Vietnamese_translation
hand-setters' guide
Vietnamese_translation
the watchmaker carefully adjusted the hand-setters on the antique timepiece.
Người thợ làm đồng hồ cẩn thận điều chỉnh các bộ phận đặt kim trên đồng hồ cổ.
he used specialized hand-setters to calibrate the chronograph's minute counter.
Anh ta sử dụng các bộ phận đặt kim chuyên dụng để hiệu chỉnh bộ đếm phút của chronograph.
replacing the broken hand-setters is a delicate and time-consuming process.
Việc thay thế các bộ phận đặt kim bị hỏng là một quá trình tinh tế và tốn thời gian.
the jeweler employed precision hand-setters for setting the diamond markers.
Người thợ kim hoàn sử dụng các bộ phận đặt kim chính xác để đặt các dấu kim cương.
modern hand-setters offer improved accuracy and ease of use.
Các bộ phận đặt kim hiện đại mang lại độ chính xác và dễ sử dụng cao hơn.
he purchased a set of vintage hand-setters at the auction.
Anh ta đã mua một bộ phận đặt kim cổ điển tại cuộc đấu giá.
the repair manual detailed the proper use of the hand-setters.
Hướng dẫn sửa chữa mô tả chi tiết cách sử dụng đúng cách các bộ phận đặt kim.
the watchmaker's hand-setters were essential for restoring the pocket watch.
Các bộ phận đặt kim của người thợ làm đồng hồ rất cần thiết để khôi phục lại đồng hồ bỏ túi.
he meticulously cleaned and lubricated the hand-setters before use.
Anh ta cẩn thận làm sạch và bôi trơn các bộ phận đặt kim trước khi sử dụng.
the quality of the hand-setters significantly impacts the watch's accuracy.
Chất lượng của các bộ phận đặt kim ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của đồng hồ.
he compared the hand-setters from different brands to find the best fit.
Anh ta so sánh các bộ phận đặt kim từ các thương hiệu khác nhau để tìm được bộ phù hợp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay