handshapes

[Mỹ]/ˈhændʃeɪps/
[Anh]/ˈhændʃeɪps/

Dịch

n. các cấu hình hoặc hình dạng cụ thể được tay tạo ra, đặc biệt được sử dụng trong ngôn ngữ ký hiệu để tạo ra các dấu khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

basic handshapes

Hình dạng tay cơ bản

different handshapes

Các hình dạng tay khác nhau

asl handshapes

Hình dạng tay ASL

handshapes and movements

Hình dạng tay và chuyển động

learning handshapes

Học hình dạng tay

handshape chart

Bảng hình dạng tay

sign language handshapes

Hình dạng tay ngôn ngữ ký hiệu

handshapes for letters

Hình dạng tay cho các chữ cái

simple handshape

Hình dạng tay đơn giản

natural handshape

Hình dạng tay tự nhiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay