the amorphousness of the project made it difficult to assess progress.
Tính chất vô định hình của dự án khiến việc đánh giá tiến độ trở nên khó khăn.
scientists study the amorphousness of glass compared to crystalline structures.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất vô định hình của thủy tinh so với các cấu trúc tinh thể.
the amorphousness in his thinking led to confused conclusions.
Tính chất vô định hình trong cách suy nghĩ của anh ấy dẫn đến những kết luận bối rối.
cultural amorphousness can be both a strength and a weakness for a society.
Tính chất vô định hình của văn hóa có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu đối với một xã hội.
she embraced the amorphousness of her role in the organization.
Cô ấy chấp nhận tính chất vô định hình của vai trò của mình trong tổ chức.
the amorphousness of the border caused ongoing disputes between neighbors.
Tính chất vô định hình của biên giới đã gây ra những tranh chấp liên tục giữa các hàng xóm.
his artistic style is characterized by deliberate amorphousness and fluidity.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy được đặc trưng bởi tính chất vô định hình và sự trôi chảy có chủ ý.
the amorphousness of modern relationships challenges traditional expectations.
Tính chất vô định hình của các mối quan hệ hiện đại thách thức những kỳ vọng truyền thống.
researchers noted the increasing amorphousness of traditional job categories.
Các nhà nghiên cứu lưu ý về sự gia tăng tính chất vô định hình của các loại công việc truyền thống.
the amorphousness of the cloud formation created an ethereal landscape.
Tính chất vô định hình của sự hình thành mây đã tạo ra một cảnh quan thanh ảo.
we cannot ignore the amorphousness inherent in quantum physics.
Chúng ta không thể bỏ qua tính chất vô định hình vốn có trong vật lý lượng tử.
the amorphousness of the legal framework requires urgent legislative attention.
Tính chất vô định hình của khuôn khổ pháp lý đòi hỏi sự quan tâm lập pháp khẩn cấp.
the amorphousness of the project made it difficult to assess progress.
Tính chất vô định hình của dự án khiến việc đánh giá tiến độ trở nên khó khăn.
scientists study the amorphousness of glass compared to crystalline structures.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất vô định hình của thủy tinh so với các cấu trúc tinh thể.
the amorphousness in his thinking led to confused conclusions.
Tính chất vô định hình trong cách suy nghĩ của anh ấy dẫn đến những kết luận bối rối.
cultural amorphousness can be both a strength and a weakness for a society.
Tính chất vô định hình của văn hóa có thể vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu đối với một xã hội.
she embraced the amorphousness of her role in the organization.
Cô ấy chấp nhận tính chất vô định hình của vai trò của mình trong tổ chức.
the amorphousness of the border caused ongoing disputes between neighbors.
Tính chất vô định hình của biên giới đã gây ra những tranh chấp liên tục giữa các hàng xóm.
his artistic style is characterized by deliberate amorphousness and fluidity.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy được đặc trưng bởi tính chất vô định hình và sự trôi chảy có chủ ý.
the amorphousness of modern relationships challenges traditional expectations.
Tính chất vô định hình của các mối quan hệ hiện đại thách thức những kỳ vọng truyền thống.
researchers noted the increasing amorphousness of traditional job categories.
Các nhà nghiên cứu lưu ý về sự gia tăng tính chất vô định hình của các loại công việc truyền thống.
the amorphousness of the cloud formation created an ethereal landscape.
Tính chất vô định hình của sự hình thành mây đã tạo ra một cảnh quan thanh ảo.
we cannot ignore the amorphousness inherent in quantum physics.
Chúng ta không thể bỏ qua tính chất vô định hình vốn có trong vật lý lượng tử.
the amorphousness of the legal framework requires urgent legislative attention.
Tính chất vô định hình của khuôn khổ pháp lý đòi hỏi sự quan tâm lập pháp khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay