harbingering change
dự báo sự thay đổi
harbingering trouble
dự báo rắc rối
harbingering doom
dự báo số phận bi thảm
harbingering hope
dự báo hy vọng
harbingering conflict
dự báo xung đột
harbingering disaster
dự báo thảm họa
harbingering success
dự báo thành công
harbingering growth
dự báo sự phát triển
harbingering uncertainty
dự báo sự bất định
her arrival was harbingering a change in the atmosphere.
sự xuất hiện của cô báo hiệu một sự thay đổi trong không khí.
the storm clouds are harbingering a rough night ahead.
những đám mây bão báo hiệu một đêm khó khăn phía trước.
his words were harbingering trouble for the team.
lời nói của anh báo hiệu những rắc rối cho đội.
the early signs were harbingering a successful harvest.
những dấu hiệu ban đầu báo hiệu một vụ mùa bội thu.
the sudden drop in temperature is harbingering winter's arrival.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
her smile was harbingering good news.
nụ cười của cô báo hiệu tin tốt.
the increased traffic is harbingering the holiday season.
lượng giao thông gia tăng báo hiệu mùa lễ hội.
these changes are harbingering a new era for the company.
những thay đổi này báo hiệu một kỷ nguyên mới cho công ty.
the whispers in the hall were harbingering a scandal.
những lời xì xào trong hành lang báo hiệu một scandal.
the first flowers are harbingering the arrival of spring.
những bông hoa đầu tiên báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
harbingering change
dự báo sự thay đổi
harbingering trouble
dự báo rắc rối
harbingering doom
dự báo số phận bi thảm
harbingering hope
dự báo hy vọng
harbingering conflict
dự báo xung đột
harbingering disaster
dự báo thảm họa
harbingering success
dự báo thành công
harbingering growth
dự báo sự phát triển
harbingering uncertainty
dự báo sự bất định
her arrival was harbingering a change in the atmosphere.
sự xuất hiện của cô báo hiệu một sự thay đổi trong không khí.
the storm clouds are harbingering a rough night ahead.
những đám mây bão báo hiệu một đêm khó khăn phía trước.
his words were harbingering trouble for the team.
lời nói của anh báo hiệu những rắc rối cho đội.
the early signs were harbingering a successful harvest.
những dấu hiệu ban đầu báo hiệu một vụ mùa bội thu.
the sudden drop in temperature is harbingering winter's arrival.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
her smile was harbingering good news.
nụ cười của cô báo hiệu tin tốt.
the increased traffic is harbingering the holiday season.
lượng giao thông gia tăng báo hiệu mùa lễ hội.
these changes are harbingering a new era for the company.
những thay đổi này báo hiệu một kỷ nguyên mới cho công ty.
the whispers in the hall were harbingering a scandal.
những lời xì xào trong hành lang báo hiệu một scandal.
the first flowers are harbingering the arrival of spring.
những bông hoa đầu tiên báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay