criminal harborer
kẻ chứa chấp tội phạm
harborer of secrets
người chứa chấp những bí mật
harborer of hope
người chứa đựng hy vọng
harborer of fugitives
kẻ chứa chấp những kẻ chạy trốn
harborer of ideas
người ấp ủ những ý tưởng
harborer of dreams
người nuôi dưỡng những giấc mơ
harborer of talents
người phát hiện và nuôi dưỡng tài năng
harborer of peace
người bảo vệ hòa bình
harborer of knowledge
người chứa đựng kiến thức
harborer of change
người khởi xướng sự thay đổi
the harborer of secrets often carries a heavy burden.
người che chở cho những bí mật thường phải gánh một gánh nặng lớn.
he was known as the harborer of lost souls.
anh ta được biết đến như người che chở cho những linh hồn lạc lõng.
the harborer of refugees faced many challenges.
người che chở cho những người tị nạn đã phải đối mặt với nhiều thử thách.
she became the harborer of new ideas in the community.
cô ấy trở thành người che chở cho những ý tưởng mới trong cộng đồng.
the harborer of the truth must be brave.
người che chở cho sự thật phải dũng cảm.
as a harborer of hope, he inspired many.
với tư cách là người che chở cho hy vọng, anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the harborer of ancient artifacts was highly respected.
người che chở cho những cổ vật cổ đại được rất nhiều người kính trọng.
being a harborer of wisdom is a noble role.
việc trở thành người che chở cho trí tuệ là một vai trò cao quý.
the harborer of knowledge shared it freely.
người che chở cho kiến thức đã chia sẻ nó một cách tự do.
she was a harborer of dreams for many young artists.
cô ấy là người che chở cho những giấc mơ của nhiều nghệ sĩ trẻ.
criminal harborer
kẻ chứa chấp tội phạm
harborer of secrets
người chứa chấp những bí mật
harborer of hope
người chứa đựng hy vọng
harborer of fugitives
kẻ chứa chấp những kẻ chạy trốn
harborer of ideas
người ấp ủ những ý tưởng
harborer of dreams
người nuôi dưỡng những giấc mơ
harborer of talents
người phát hiện và nuôi dưỡng tài năng
harborer of peace
người bảo vệ hòa bình
harborer of knowledge
người chứa đựng kiến thức
harborer of change
người khởi xướng sự thay đổi
the harborer of secrets often carries a heavy burden.
người che chở cho những bí mật thường phải gánh một gánh nặng lớn.
he was known as the harborer of lost souls.
anh ta được biết đến như người che chở cho những linh hồn lạc lõng.
the harborer of refugees faced many challenges.
người che chở cho những người tị nạn đã phải đối mặt với nhiều thử thách.
she became the harborer of new ideas in the community.
cô ấy trở thành người che chở cho những ý tưởng mới trong cộng đồng.
the harborer of the truth must be brave.
người che chở cho sự thật phải dũng cảm.
as a harborer of hope, he inspired many.
với tư cách là người che chở cho hy vọng, anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the harborer of ancient artifacts was highly respected.
người che chở cho những cổ vật cổ đại được rất nhiều người kính trọng.
being a harborer of wisdom is a noble role.
việc trở thành người che chở cho trí tuệ là một vai trò cao quý.
the harborer of knowledge shared it freely.
người che chở cho kiến thức đã chia sẻ nó một cách tự do.
she was a harborer of dreams for many young artists.
cô ấy là người che chở cho những giấc mơ của nhiều nghệ sĩ trẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now