safe harbours
vịnh an toàn
hidden harbours
vịnh ẩn
natural harbours
vịnh tự nhiên
busy harbours
vịnh bận rộn
local harbours
vịnh địa phương
fishing harbours
vịnh đánh cá
commercial harbours
vịnh thương mại
deep harbours
vịnh sâu
protected harbours
vịnh được bảo vệ
major harbours
vịnh lớn
the city harbours a rich history.
thành phố chứa đựng một lịch sử phong phú.
she harbours dreams of becoming a doctor.
cô ấp ủ những giấc mơ trở thành bác sĩ.
he harbours a deep resentment towards his former boss.
anh ta nuôi dưỡng một sự oán giận sâu sắc đối với sếp cũ của mình.
the lake harbours various species of fish.
hồ chứa đựng nhiều loài cá.
they harbours a strong sense of community.
họ nuôi dưỡng một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
the island harbours many secrets.
hòn đảo chứa đựng nhiều bí mật.
she harbours hopes of a better future.
cô ấp ủ hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
the museum harbours priceless artifacts.
bảo tàng chứa đựng những hiện vật vô giá.
he harbours a passion for music.
anh ta có niềm đam mê với âm nhạc.
the company harbours innovative ideas for growth.
công ty nuôi dưỡng những ý tưởng sáng tạo để phát triển.
safe harbours
vịnh an toàn
hidden harbours
vịnh ẩn
natural harbours
vịnh tự nhiên
busy harbours
vịnh bận rộn
local harbours
vịnh địa phương
fishing harbours
vịnh đánh cá
commercial harbours
vịnh thương mại
deep harbours
vịnh sâu
protected harbours
vịnh được bảo vệ
major harbours
vịnh lớn
the city harbours a rich history.
thành phố chứa đựng một lịch sử phong phú.
she harbours dreams of becoming a doctor.
cô ấp ủ những giấc mơ trở thành bác sĩ.
he harbours a deep resentment towards his former boss.
anh ta nuôi dưỡng một sự oán giận sâu sắc đối với sếp cũ của mình.
the lake harbours various species of fish.
hồ chứa đựng nhiều loài cá.
they harbours a strong sense of community.
họ nuôi dưỡng một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
the island harbours many secrets.
hòn đảo chứa đựng nhiều bí mật.
she harbours hopes of a better future.
cô ấp ủ hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
the museum harbours priceless artifacts.
bảo tàng chứa đựng những hiện vật vô giá.
he harbours a passion for music.
anh ta có niềm đam mê với âm nhạc.
the company harbours innovative ideas for growth.
công ty nuôi dưỡng những ý tưởng sáng tạo để phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay