hardcase

[Mỹ]/ˈhɑːdkeɪs/
[Anh]/ˈhɑrdˌkeɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mạnh mẽ và kiên cường, thường là kết quả của những trải nghiệm khó khăn
Word Forms
số nhiềuhardcases

Cụm từ & Cách kết hợp

hardcase suit

áo khoác veston bảo vệ

hardcase bag

túi bảo vệ

hardcase phone

ốp điện thoại bảo vệ

hardcase cover

bảo vệ cứng

hardcase brief

túi tài liệu bảo vệ

hardcase shell

vỏ bảo vệ

hardcase container

hộp đựng bảo vệ

hardcase case

bộ bảo vệ

hardcase luggage

vali bảo vệ

hardcase storage

vùng chứa bảo vệ

Câu ví dụ

she bought a hardcase for her guitar.

Cô ấy đã mua một hộp đựng cứng cho cây đàn guitar của mình.

the hardcase protected the laptop during travel.

Vỏ bảo vệ cứng đã bảo vệ laptop trong suốt chuyến đi.

he prefers a hardcase for his camera equipment.

Anh ấy thích vỏ bảo vệ cứng cho thiết bị máy ảnh của mình.

a hardcase is essential for fragile items.

Vỏ bảo vệ cứng là điều cần thiết cho các vật dụng dễ vỡ.

she carries her violin in a hardcase.

Cô ấy mang cây violin của mình trong một vỏ bảo vệ cứng.

the hardcase is waterproof and durable.

Vỏ bảo vệ cứng không thấm nước và bền.

he chose a stylish hardcase for his tablet.

Anh ấy đã chọn một vỏ bảo vệ cứng phong cách cho máy tính bảng của mình.

hardcases are often used for musical instruments.

Vỏ bảo vệ cứng thường được sử dụng cho các nhạc cụ.

investing in a good hardcase can save money in the long run.

Đầu tư vào một vỏ bảo vệ cứng tốt có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.

he found a hardcase that fits his drone perfectly.

Anh ấy tìm thấy một vỏ bảo vệ cứng vừa vặn hoàn hảo với máy bay không người lái của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay