| số nhiều | hardcases |
hardcase suit
áo khoác veston bảo vệ
hardcase bag
túi bảo vệ
hardcase phone
ốp điện thoại bảo vệ
hardcase cover
bảo vệ cứng
hardcase brief
túi tài liệu bảo vệ
hardcase shell
vỏ bảo vệ
hardcase container
hộp đựng bảo vệ
hardcase case
bộ bảo vệ
hardcase luggage
vali bảo vệ
hardcase storage
vùng chứa bảo vệ
she bought a hardcase for her guitar.
Cô ấy đã mua một hộp đựng cứng cho cây đàn guitar của mình.
the hardcase protected the laptop during travel.
Vỏ bảo vệ cứng đã bảo vệ laptop trong suốt chuyến đi.
he prefers a hardcase for his camera equipment.
Anh ấy thích vỏ bảo vệ cứng cho thiết bị máy ảnh của mình.
a hardcase is essential for fragile items.
Vỏ bảo vệ cứng là điều cần thiết cho các vật dụng dễ vỡ.
she carries her violin in a hardcase.
Cô ấy mang cây violin của mình trong một vỏ bảo vệ cứng.
the hardcase is waterproof and durable.
Vỏ bảo vệ cứng không thấm nước và bền.
he chose a stylish hardcase for his tablet.
Anh ấy đã chọn một vỏ bảo vệ cứng phong cách cho máy tính bảng của mình.
hardcases are often used for musical instruments.
Vỏ bảo vệ cứng thường được sử dụng cho các nhạc cụ.
investing in a good hardcase can save money in the long run.
Đầu tư vào một vỏ bảo vệ cứng tốt có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
he found a hardcase that fits his drone perfectly.
Anh ấy tìm thấy một vỏ bảo vệ cứng vừa vặn hoàn hảo với máy bay không người lái của mình.
hardcase suit
áo khoác veston bảo vệ
hardcase bag
túi bảo vệ
hardcase phone
ốp điện thoại bảo vệ
hardcase cover
bảo vệ cứng
hardcase brief
túi tài liệu bảo vệ
hardcase shell
vỏ bảo vệ
hardcase container
hộp đựng bảo vệ
hardcase case
bộ bảo vệ
hardcase luggage
vali bảo vệ
hardcase storage
vùng chứa bảo vệ
she bought a hardcase for her guitar.
Cô ấy đã mua một hộp đựng cứng cho cây đàn guitar của mình.
the hardcase protected the laptop during travel.
Vỏ bảo vệ cứng đã bảo vệ laptop trong suốt chuyến đi.
he prefers a hardcase for his camera equipment.
Anh ấy thích vỏ bảo vệ cứng cho thiết bị máy ảnh của mình.
a hardcase is essential for fragile items.
Vỏ bảo vệ cứng là điều cần thiết cho các vật dụng dễ vỡ.
she carries her violin in a hardcase.
Cô ấy mang cây violin của mình trong một vỏ bảo vệ cứng.
the hardcase is waterproof and durable.
Vỏ bảo vệ cứng không thấm nước và bền.
he chose a stylish hardcase for his tablet.
Anh ấy đã chọn một vỏ bảo vệ cứng phong cách cho máy tính bảng của mình.
hardcases are often used for musical instruments.
Vỏ bảo vệ cứng thường được sử dụng cho các nhạc cụ.
investing in a good hardcase can save money in the long run.
Đầu tư vào một vỏ bảo vệ cứng tốt có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
he found a hardcase that fits his drone perfectly.
Anh ấy tìm thấy một vỏ bảo vệ cứng vừa vặn hoàn hảo với máy bay không người lái của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay