| số nhiều | hardihoods |
brave hardihood
tinh thần dũng cảm
youthful hardihood
tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ
foolhardy hardihood
tinh thần dũng cảm liều lĩnh
sheer hardihood
tinh thần dũng cảm tuyệt đối
heroic hardihood
tinh thần dũng cảm anh hùng
undaunted hardihood
tinh thần dũng cảm không nao núng
reckless hardihood
tinh thần dũng cảm bất chấp
bold hardihood
tinh thần dũng cảm táo bạo
spirit of hardihood
tinh thần dũng cảm
hardihood of youth
tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ
his hardihood in facing danger impressed everyone.
Sự gan dạ của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm khiến mọi người đều ấn tượng.
she admired his hardihood during the challenging expedition.
Cô ấy ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy trong cuộc thám hiểm đầy thử thách.
the climbers showed great hardihood in the storm.
Những người leo núi đã thể hiện sự gan dạ lớn lao trong cơn bão.
his hardihood allowed him to take risks others wouldn't.
Sự gan dạ của anh ấy cho phép anh ấy chấp nhận những rủi ro mà người khác không dám.
with hardihood, she pursued her dreams despite the obstacles.
Với sự gan dạ, cô ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình bất chấp những trở ngại.
the hardihood of the soldiers was commendable in battle.
Sự gan dạ của những người lính rất đáng được khen ngợi trên chiến trường.
his hardihood in negotiations led to a successful deal.
Sự gan dạ của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
she faced the criticism with hardihood and resilience.
Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự gan dạ và kiên cường.
the explorer's hardihood was evident in his daring adventures.
Sự gan dạ của nhà thám hiểm đã thể hiện rõ qua những cuộc phiêu lưu táo bạo của anh ấy.
his hardihood inspired others to join the cause.
Sự gan dạ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
brave hardihood
tinh thần dũng cảm
youthful hardihood
tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ
foolhardy hardihood
tinh thần dũng cảm liều lĩnh
sheer hardihood
tinh thần dũng cảm tuyệt đối
heroic hardihood
tinh thần dũng cảm anh hùng
undaunted hardihood
tinh thần dũng cảm không nao núng
reckless hardihood
tinh thần dũng cảm bất chấp
bold hardihood
tinh thần dũng cảm táo bạo
spirit of hardihood
tinh thần dũng cảm
hardihood of youth
tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ
his hardihood in facing danger impressed everyone.
Sự gan dạ của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm khiến mọi người đều ấn tượng.
she admired his hardihood during the challenging expedition.
Cô ấy ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy trong cuộc thám hiểm đầy thử thách.
the climbers showed great hardihood in the storm.
Những người leo núi đã thể hiện sự gan dạ lớn lao trong cơn bão.
his hardihood allowed him to take risks others wouldn't.
Sự gan dạ của anh ấy cho phép anh ấy chấp nhận những rủi ro mà người khác không dám.
with hardihood, she pursued her dreams despite the obstacles.
Với sự gan dạ, cô ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình bất chấp những trở ngại.
the hardihood of the soldiers was commendable in battle.
Sự gan dạ của những người lính rất đáng được khen ngợi trên chiến trường.
his hardihood in negotiations led to a successful deal.
Sự gan dạ của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
she faced the criticism with hardihood and resilience.
Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự gan dạ và kiên cường.
the explorer's hardihood was evident in his daring adventures.
Sự gan dạ của nhà thám hiểm đã thể hiện rõ qua những cuộc phiêu lưu táo bạo của anh ấy.
his hardihood inspired others to join the cause.
Sự gan dạ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay