hardihood

[Mỹ]/ˈhɑːdɪhʊd/
[Anh]/ˈhɑːrdiˌhʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự táo bạo hoặc gan dạ; sức mạnh của nhân cách; sự vô liêm sỉ; sự mạnh mẽ
Các dạng của từ
số nhiềuhardihoods

Cụm từ & Cách kết hợp

brave hardihood

tinh thần dũng cảm

youthful hardihood

tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ

foolhardy hardihood

tinh thần dũng cảm liều lĩnh

sheer hardihood

tinh thần dũng cảm tuyệt đối

heroic hardihood

tinh thần dũng cảm anh hùng

undaunted hardihood

tinh thần dũng cảm không nao núng

reckless hardihood

tinh thần dũng cảm bất chấp

bold hardihood

tinh thần dũng cảm táo bạo

spirit of hardihood

tinh thần dũng cảm

hardihood of youth

tinh thần dũng cảm của tuổi trẻ

Câu ví dụ

his hardihood in facing danger impressed everyone.

Sự gan dạ của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm khiến mọi người đều ấn tượng.

she admired his hardihood during the challenging expedition.

Cô ấy ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy trong cuộc thám hiểm đầy thử thách.

the climbers showed great hardihood in the storm.

Những người leo núi đã thể hiện sự gan dạ lớn lao trong cơn bão.

his hardihood allowed him to take risks others wouldn't.

Sự gan dạ của anh ấy cho phép anh ấy chấp nhận những rủi ro mà người khác không dám.

with hardihood, she pursued her dreams despite the obstacles.

Với sự gan dạ, cô ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình bất chấp những trở ngại.

the hardihood of the soldiers was commendable in battle.

Sự gan dạ của những người lính rất đáng được khen ngợi trên chiến trường.

his hardihood in negotiations led to a successful deal.

Sự gan dạ của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.

she faced the criticism with hardihood and resilience.

Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự gan dạ và kiên cường.

the explorer's hardihood was evident in his daring adventures.

Sự gan dạ của nhà thám hiểm đã thể hiện rõ qua những cuộc phiêu lưu táo bạo của anh ấy.

his hardihood inspired others to join the cause.

Sự gan dạ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay