dauntlessness

[Mỹ]/[ˈdɔːntləsnəs]/
[Anh]/[ˈdɔːntləsnəs]/

Dịch

n. phẩm chất không sợ hãi; sự can đảm; khả năng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi.
adj. Không sợ hãi; dũng cảm; quả cảm.
Các dạng của từ
số nhiềudauntlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with dauntlessness

với sự quả cảm

displaying dauntlessness

thể hiện sự quả cảm

showed dauntlessness

cho thấy sự quả cảm

possessed dauntlessness

sở hữu sự quả cảm

dauntlessness prevailed

sự quả cảm lên ngôi

inspired dauntlessness

truyền cảm hứng cho sự quả cảm

acts of dauntlessness

hành động quả cảm

full of dauntlessness

tràn đầy sự quả cảm

demonstrated dauntlessness

chứng minh sự quả cảm

Câu ví dụ

the explorer's dauntlessness in the face of danger was truly inspiring.

Sự dũng cảm đối mặt với nguy hiểm của nhà thám hiểm thực sự truyền cảm hứng.

her dauntlessness allowed her to overcome numerous obstacles in her career.

Sự dũng cảm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua vô số trở ngại trong sự nghiệp.

we admired their dauntlessness in challenging the established norms.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của họ khi thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.

the team demonstrated remarkable dauntlessness throughout the difficult project.

Đội ngũ đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc trong suốt dự án khó khăn.

his dauntlessness in speaking truth to power earned him respect.

Sự dũng cảm của anh ấy khi nói sự thật với quyền lực đã giúp anh ấy được tôn trọng.

the child's dauntlessness in approaching the new situation was impressive.

Sự dũng cảm của đứa trẻ khi tiếp cận tình huống mới thật ấn tượng.

despite the setbacks, she maintained her dauntlessness and persevered.

Bất chấp những trở ngại, cô ấy vẫn giữ được sự dũng cảm và kiên trì.

the soldiers displayed dauntlessness under heavy fire.

Các binh lính thể hiện sự dũng cảm dưới hỏa lực mạnh mẽ.

his dauntlessness in pursuing his dreams was admirable.

Sự dũng cảm của anh ấy khi theo đuổi ước mơ là đáng ngưỡng mộ.

the company's dauntlessness in entering a competitive market was noteworthy.

Sự dũng cảm của công ty khi bước vào một thị trường cạnh tranh là đáng chú ý.

she faced the challenge with dauntlessness and determination.

Cô ấy đối mặt với thử thách bằng sự dũng cảm và quyết tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay