| số nhiều | hardpans |
hardpan soil
đất cứng như đá
hardpan layer
lớp đất cứng như đá
hardpan formation
sự hình thành lớp đất cứng như đá
hardpan surface
bề mặt đất cứng như đá
hardpan area
khu vực đất cứng như đá
hardpan conditions
điều kiện đất cứng như đá
hardpan zone
vùng đất cứng như đá
hardpan region
khu vực đất cứng như đá
hardpan impact
tác động của đất cứng như đá
hardpan issues
các vấn đề về đất cứng như đá
the farmer struggled to break through the hardpan layer.
Người nông dân đã phải vật lộn để phá vỡ lớp đất cứng.
hardpan can prevent roots from penetrating the soil.
Đất cứng có thể ngăn chặn rễ cây xâm nhập vào đất.
to improve drainage, we need to address the hardpan issue.
Để cải thiện khả năng thoát nước, chúng ta cần giải quyết vấn đề đất cứng.
the hardpan made it difficult for the plants to grow.
Đất cứng khiến cây trồng khó phát triển.
soil testing revealed a significant hardpan in the field.
Kết quả kiểm tra đất cho thấy một lớp đất cứng đáng kể trong đồng ruộng.
farmers often use tillage to break up the hardpan.
Người nông dân thường sử dụng cày để phá vỡ lớp đất cứng.
hardpan can lead to waterlogging in heavy rains.
Đất cứng có thể dẫn đến ngập úng trong những trận mưa lớn.
identifying hardpan is crucial for effective soil management.
Việc xác định đất cứng rất quan trọng cho việc quản lý đất hiệu quả.
removing the hardpan improved crop yields significantly.
Việc loại bỏ đất cứng đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
they used a subsoiler to break the hardpan beneath the surface.
Họ sử dụng xới đất sâu để phá vỡ lớp đất cứng bên dưới bề mặt.
hardpan soil
đất cứng như đá
hardpan layer
lớp đất cứng như đá
hardpan formation
sự hình thành lớp đất cứng như đá
hardpan surface
bề mặt đất cứng như đá
hardpan area
khu vực đất cứng như đá
hardpan conditions
điều kiện đất cứng như đá
hardpan zone
vùng đất cứng như đá
hardpan region
khu vực đất cứng như đá
hardpan impact
tác động của đất cứng như đá
hardpan issues
các vấn đề về đất cứng như đá
the farmer struggled to break through the hardpan layer.
Người nông dân đã phải vật lộn để phá vỡ lớp đất cứng.
hardpan can prevent roots from penetrating the soil.
Đất cứng có thể ngăn chặn rễ cây xâm nhập vào đất.
to improve drainage, we need to address the hardpan issue.
Để cải thiện khả năng thoát nước, chúng ta cần giải quyết vấn đề đất cứng.
the hardpan made it difficult for the plants to grow.
Đất cứng khiến cây trồng khó phát triển.
soil testing revealed a significant hardpan in the field.
Kết quả kiểm tra đất cho thấy một lớp đất cứng đáng kể trong đồng ruộng.
farmers often use tillage to break up the hardpan.
Người nông dân thường sử dụng cày để phá vỡ lớp đất cứng.
hardpan can lead to waterlogging in heavy rains.
Đất cứng có thể dẫn đến ngập úng trong những trận mưa lớn.
identifying hardpan is crucial for effective soil management.
Việc xác định đất cứng rất quan trọng cho việc quản lý đất hiệu quả.
removing the hardpan improved crop yields significantly.
Việc loại bỏ đất cứng đã cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
they used a subsoiler to break the hardpan beneath the surface.
Họ sử dụng xới đất sâu để phá vỡ lớp đất cứng bên dưới bề mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay