hardstone

[Mỹ]/ˈhɑːrdstəʊn/
[Anh]/ˈhɑːrdstoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vật liệu khoáng chất rắn tự nhiên có độ cứng và độ bền đặc biệt cao; một viên đá quý hoặc đá quý có tính chất độ cứng đặc biệt.
Các dạng của từ
số nhiềuhardstones

Cụm từ & Cách kết hợp

hardstone carving

điêu khắc đá cứng

hardstone beads

viên đá cứng

ancient hardstone

đá cứng cổ

hardstone jade

ngọc đá cứng

hardstone relief

điêu khắc nổi trên đá cứng

carved hardstone

đá cứng được chạm khắc

polished hardstone

đá cứng được đánh bóng

hardstone ornament

trang sức từ đá cứng

hardstone intaglio

đá cứng khắc sâu

chinese hardstone

đá cứng Trung Quốc

Câu ví dụ

hardstone carving requires exceptional skill and patience.

Điêu khắc đá cứng đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn đặc biệt.

the artisan specialized in hardstone sculpture for over forty years.

Nghệ nhân này chuyên về điêu khắc đá cứng hơn bốn mươi năm.

ancient egyptians used hardstone for creating elaborate jewelry.

Người Ai Cập cổ đại sử dụng đá cứng để tạo ra những món trang sức tinh xảo.

hardstone mosaics decorated the floors of roman villas.

Đá cứng được sử dụng trong các bức tranh khảm trang trí sàn nhà của các biệt thự La Mã.

the museum's collection includes rare hardstone artifacts.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật đá cứng quý hiếm.

hardstone inlay work was a hallmark of renaissance craftsmanship.

Nghệ thuật khảm đá cứng là đặc trưng của nghệ thuật thủ công thời Phục Hưng.

gemologists classify jade as a type of hardstone.

Các nhà khoa học đá quý phân loại ngọc bích là một loại đá cứng.

the sculptor prefers working with hardstone for its durability.

Nghệ nhân này ưa thích làm việc với đá cứng nhờ độ bền của nó.

hardstone beads were traded along ancient silk road routes.

Viên đá cứng được trao đổi dọc theo các tuyến đường của con đường tơ lụa cổ đại.

cleaning hardstone requires gentle, specialized techniques.

Vệ sinh đá cứng đòi hỏi các kỹ thuật nhẹ nhàng và chuyên biệt.

hardstone objects have survived for thousands of years in excellent condition.

Các vật phẩm bằng đá cứng đã tồn tại hàng nghìn năm trong tình trạng tuyệt vời.

the workshop had an extensive collection of hardstone for carving.

Xưởng có một bộ sưu tập rộng lớn các loại đá cứng để chạm khắc.

hardstone sculpture demands precision and years of training.

Điêu khắc đá cứng đòi hỏi sự chính xác và nhiều năm luyện tập.

byzantine artists perfected the art of hardstone carving.

Những nghệ sĩ Byzantine đã hoàn thiện nghệ thuật điêu khắc đá cứng.

some hardstone varieties are rarer than precious diamonds.

Một số loại đá cứng có độ hiếm cao hơn cả kim cương quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay