hardstones

[Mỹ]/hɑːrdstəʊnz/
[Anh]/hɑːrdstoʊnz/

Dịch

n. Những loại đá cứng, bền được sử dụng trong trang sức, nghệ thuật trang trí và điêu khắc; thường chỉ những loại đá quý hoặc bán quý được đánh giá cao nhờ độ cứng và vẻ đẹp thẩm mỹ của chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

on hardstones

Vietnamese_translation

hardstone carving

Vietnamese_translation

hardstone sculpture

Vietnamese_translation

hardstone jewelry

Vietnamese_translation

hardstone pendant

Vietnamese_translation

hardstone beads

Vietnamese_translation

polished hardstones

Vietnamese_translation

rare hardstones

Vietnamese_translation

ancient hardstones

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum's collection of antique hardstones includes intricate cameos from the victorian era.

Bộ sưu tập đá cứng cổ của bảo tàng bao gồm những bức cameo tinh xảo từ thời đại Victoria.

hardstones jewelry has been prized by royalty for centuries as symbols of wealth and power.

Trang sức làm từ đá cứng đã được các bậc vua chúa trân trọng trong nhiều thế kỷ như biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.

skilled artisans carve hardstones into delicate cameos using traditional techniques passed down through generations.

Những nghệ nhân tài hoa chạm khắc đá cứng thành những bức cameo tinh tế bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the jeweler specializes in creating custom hardstones bracelets featuring semi-precious gemstones.

Nhà trang sức chuyên tạo ra những chiếc vòng tay đá cứng tùy chỉnh với các loại đá quý bán quý.

hardstones necklaces with polished amethyst and carnelian were popular during the art deco period.

Chuỗi vòng cổ làm từ đá cứng với thạch anh và đá carnelian được đánh bóng rất phổ biến trong thời kỳ Art Deco.

collectors appreciate hardstones intaglios for their intricate carvings and historical value.

Các nhà sưu tập trân trọng những bức intaglio làm từ đá cứng vì những họa tiết chạm khắc tinh xảo và giá trị lịch sử của chúng.

hardstones brooches often depict mythological scenes and natural motifs.

Chiếc cài áo bằng đá cứng thường mô tả các cảnh thần thoại và các họa tiết tự nhiên.

the artisan carefully engraves hardstones using specialized tools and magnification equipment.

Nghệ nhân cẩn thận khắc lên đá cứng bằng các công cụ chuyên dụng và thiết bị phóng đại.

vintage hardstones beads are highly sought after by jewelry enthusiasts worldwide.

Viên bi đá cứng cổ được săn đón rất nhiều bởi các tín đồ trang sức trên toàn thế giới.

hardstones pendants set in sterling silver make elegant gifts for special occasions.

Chiếc dây chuyền bằng đá cứng được chế tác từ bạc nguyên chất tạo nên những món quà tinh tế cho các dịp đặc biệt.

the workshop offers classes teaching the ancient art of hardstones carving.

Xưởng làm việc cung cấp các lớp học dạy nghệ thuật cổ xưa về việc chạm khắc đá cứng.

cabochon-cut hardstones are polished to enhance their natural luster and color.

Đá cứng được cắt theo kiểu cabochon được đánh bóng để làm nổi bật vẻ lấp lánh và màu sắc tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay