haree

[US]/ˈhæri/
[UK]/ˈhær.i/

Translation

n. một cái tên riêng của nam giới, tương đương với Harry, thường được sử dụng trong các bối cảnh quảng bá.
Word Forms
số nhiềuharees

Example Sentences

hurry up, or we'll miss the bus.

Hãy nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.

we need to hurry home before dark.

Chúng ta cần vội về nhà trước khi trời tối.

she left in a hurry this morning.

Cô ấy đã rời đi vội vàng vào buổi sáng nay.

there's no hurry, take your time.

Không vội, hãy tự nhiên.

please hurry back from your trip.

Xin hãy vội trở về sau chuyến đi của bạn.

i have to hurry to complete this task.

Tôi phải vội lên để hoàn thành nhiệm vụ này.

he hurried away without saying goodbye.

Anh ấy vội vàng rời đi mà không nói lời tạm biệt.

the ambulance hurried to the crash site.

Xe cứu thương đã vội vàng đến hiện trường vụ tai nạn.

she hurried over to assist the injured.

Cô ấy vội vàng đến để giúp đỡ những người bị thương.

in his hurry, he dropped his phone.

Vì vội vàng, anh ấy đã làm rơi điện thoại của mình.

don't worry, there's no need to hurry.

Đừng lo lắng, không cần vội.

they hurried through the meeting quickly.

Họ đã nhanh chóng kết thúc cuộc họp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now