harking

[Mỹ]/hɑːkɪŋ/
[Anh]/hɑrkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lắng nghe một cách chăm chú; nhớ lại hoặc nhắc lại; (được sử dụng ở dạng 'hark at sb') lắng nghe lời nói ngớ ngẩn của ai đó; nhắc lại hoặc đề cập lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

harking back

nhìn lại quá khứ

harking to

lắng nghe

harking on

tập trung vào

harking forth

phát ra

harking away

đi xa

harking back again

nhìn lại lần nữa

harking back further

nhìn xa hơn về quá khứ

harking to history

lắng nghe lịch sử

harking back to

nhìn lại đến

harking back now

nhìn lại bây giờ

Câu ví dụ

harking back to my childhood, i remember playing in the park.

quay trở lại tuổi thơ, tôi nhớ chơi trong công viên.

the song is harking to the classic rock era.

bài hát đang gợi nhớ đến thời đại nhạc rock cổ điển.

harking to the past can sometimes bring comfort.

việc gợi nhớ về quá khứ đôi khi có thể mang lại sự thoải mái.

she was harking back to her travels in europe.

cô ấy đang hồi tưởng về những chuyến đi của mình ở châu Âu.

harking to earlier times, the movie features vintage cars.

gợi nhớ về những thời điểm trước đó, bộ phim có các mẫu xe cổ điển.

he enjoys harking back to the days of his youth.

anh ấy thích hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ của mình.

the article is harking back to historical events.

bài viết đang gợi nhớ lại những sự kiện lịch sử.

harking to previous discussions, we need to take action.

gợi nhớ lại những cuộc thảo luận trước đó, chúng ta cần hành động.

she often finds herself harking back to her favorite books.

cô ấy thường thấy mình hồi tưởng về những cuốn sách yêu thích của mình.

harking back to traditions can strengthen community bonds.

việc gợi nhớ về truyền thống có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay