hashing

[Mỹ]/ˈhæʃɪŋ/
[Anh]/ˈhæʃɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp chuyển đổi dữ liệu thành giá trị hoặc khóa có kích thước cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

hashing algorithm

thuật toán băm

hashing function

hàm băm

hashing technique

kỹ thuật băm

hashing process

quy trình băm

secure hashing

băm an toàn

hashing value

giá trị băm

hashing key

khóa băm

hashing data

dữ liệu băm

hashing scheme

lược đồ băm

hashing method

phương pháp băm

Câu ví dụ

hashing is a fundamental concept in computer science.

hashing là một khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính.

the process of hashing helps to secure passwords.

quá trình hashing giúp bảo vệ mật khẩu.

many algorithms use hashing to improve performance.

nhiều thuật toán sử dụng hashing để cải thiện hiệu suất.

hashing can create unique identifiers for data.

hashing có thể tạo ra các định danh duy nhất cho dữ liệu.

understanding hashing is crucial for software developers.

hiểu về hashing rất quan trọng đối với các nhà phát triển phần mềm.

hashing techniques are widely used in databases.

các kỹ thuật hashing được sử dụng rộng rãi trong cơ sở dữ liệu.

using hashing can reduce data retrieval time.

sử dụng hashing có thể giảm thời gian truy xuất dữ liệu.

hashing algorithms vary in complexity and security.

các thuật toán hashing khác nhau về độ phức tạp và bảo mật.

collision in hashing can lead to data integrity issues.

xung đột trong hashing có thể dẫn đến các vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu.

developers often optimize hashing functions for speed.

các nhà phát triển thường tối ưu hóa các hàm hashing để tăng tốc độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay