haskell

[Mỹ]/ˈhæskəl/
[Anh]/ˈhæskəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên riêng dành cho nam; Một ngôn ngữ lập trình hàm.

Cụm từ & Cách kết hợp

haskell syntax

Cú pháp Haskell

learn haskell

Học Haskell

haskell code

Mã Haskell

use haskell

Sử dụng Haskell

haskell compiler

Trình biên dịch Haskell

haskell library

Thư viện Haskell

haskell function

Hàm Haskell

haskell example

Ví dụ Haskell

haskell project

Dự án Haskell

haskell language

Ngôn ngữ Haskell

Câu ví dụ

haskell is a functional programming language.

Haskell là một ngôn ngữ lập trình hàm.

i'm learning haskell for its strong type system.

Tôi đang học Haskell vì hệ thống kiểu mạnh của nó.

haskell is known for its purity and immutability.

Haskell được biết đến với tính tinh khiết và bất biến của nó.

many programmers find haskell challenging but rewarding.

Nhiều lập trình viên thấy Haskell thách thức nhưng mang lại nhiều lợi ích.

haskell is used in various domains, including finance and research.

Haskell được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính và nghiên cứu.

the haskell community is known for its helpfulness and support.

Đại sứ quán Haskell được biết đến với sự hữu ích và hỗ trợ của nó.

there are many resources available for learning haskell.

Có rất nhiều tài nguyên có sẵn để học Haskell.

haskell is a good choice for those interested in functional programming.

Haskell là một lựa chọn tốt cho những người quan tâm đến lập trình hàm.

learning haskell can enhance your understanding of computer science concepts.

Học Haskell có thể nâng cao hiểu biết của bạn về các khái niệm khoa học máy tính.

haskell is a powerful language with a lot to offer.

Haskell là một ngôn ngữ mạnh mẽ với nhiều điều để cung cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay