hasping

[Mỹ]/hæspɪŋ/
[Anh]/hæspɪŋ/

Dịch

v. hành động buộc chặt bằng một cái chốt

Cụm từ & Cách kết hợp

hasping issue

vấn đề hasping

hasping service

dịch vụ hasping

hasping solution

giải pháp hasping

hasping process

quy trình hasping

hasping platform

nền tảng hasping

hasping feature

tính năng hasping

hasping update

cập nhật hasping

hasping tool

công cụ hasping

hasping report

báo cáo hasping

hasping data

dữ liệu hasping

Câu ví dụ

he hasping a great sense of humor.

anh ấy có một khiếu hài hước tuyệt vời.

she hasping an interesting perspective on life.

cô ấy có một quan điểm thú vị về cuộc sống.

they hasping a strong commitment to their work.

họ có một cam kết mạnh mẽ với công việc của họ.

the team hasping a solid strategy for success.

đội ngũ có một chiến lược vững chắc để thành công.

we hasping a plan to improve our services.

chúng tôi có một kế hoạch để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.

he hasping a unique talent for music.

anh ấy có một tài năng âm nhạc độc đáo.

she hasping a passion for painting.

cô ấy có niềm đam mê với hội họa.

they hasping a wealth of knowledge in this field.

họ có một kho kiến thức phong phú trong lĩnh vực này.

we hasping a desire to travel the world.

chúng tôi có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

he hasping a knack for solving problems quickly.

anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay