secure hasps
khóa an toàn
metal hasps
khóa kim loại
heavy-duty hasps
khóa chịu tải nặng
locking hasps
khóa khóa
adjustable hasps
khóa điều chỉnh
double hasps
khóa đôi
safety hasps
khóa an toàn
reinforced hasps
khóa gia cố
rust-resistant hasps
khóa chống gỉ sét
decorative hasps
khóa trang trí
the toolbox hasps keep all the tools secure.
Các chốt hộp dụng cụ giữ cho tất cả các dụng cụ được an toàn.
she checked the hasps on the gate before leaving.
Cô ấy kiểm tra các chốt trên cổng trước khi rời đi.
he installed new hasps to improve security.
Anh ấy đã lắp đặt các chốt mới để tăng cường bảo mật.
the old hasps were rusty and needed replacement.
Các chốt cũ đã bị rỉ sét và cần phải thay thế.
make sure the hasps are tightly fastened.
Hãy chắc chắn rằng các chốt được gắn chặt.
the storage shed hasps were difficult to open.
Các chốt nhà kho rất khó mở.
she found a pair of hasps in the toolbox.
Cô ấy tìm thấy một cặp chốt trong hộp dụng cụ.
the hasps on the luggage were broken.
Các chốt trên hành lý đã bị hỏng.
they used hasps to secure the wooden crates.
Họ sử dụng các chốt để bảo vệ các thùng gỗ.
he demonstrated how to install the hasps properly.
Anh ấy đã trình bày cách lắp đặt các chốt đúng cách.
secure hasps
khóa an toàn
metal hasps
khóa kim loại
heavy-duty hasps
khóa chịu tải nặng
locking hasps
khóa khóa
adjustable hasps
khóa điều chỉnh
double hasps
khóa đôi
safety hasps
khóa an toàn
reinforced hasps
khóa gia cố
rust-resistant hasps
khóa chống gỉ sét
decorative hasps
khóa trang trí
the toolbox hasps keep all the tools secure.
Các chốt hộp dụng cụ giữ cho tất cả các dụng cụ được an toàn.
she checked the hasps on the gate before leaving.
Cô ấy kiểm tra các chốt trên cổng trước khi rời đi.
he installed new hasps to improve security.
Anh ấy đã lắp đặt các chốt mới để tăng cường bảo mật.
the old hasps were rusty and needed replacement.
Các chốt cũ đã bị rỉ sét và cần phải thay thế.
make sure the hasps are tightly fastened.
Hãy chắc chắn rằng các chốt được gắn chặt.
the storage shed hasps were difficult to open.
Các chốt nhà kho rất khó mở.
she found a pair of hasps in the toolbox.
Cô ấy tìm thấy một cặp chốt trong hộp dụng cụ.
the hasps on the luggage were broken.
Các chốt trên hành lý đã bị hỏng.
they used hasps to secure the wooden crates.
Họ sử dụng các chốt để bảo vệ các thùng gỗ.
he demonstrated how to install the hasps properly.
Anh ấy đã trình bày cách lắp đặt các chốt đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay