the swifting current carried the boat downstream.
dòng nước chảy nhanh đã cuốn chiếc thuyền xuôi dòng.
she made a swifting decision to leave immediately.
cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để rời đi ngay lập tức.
the swifting movement of the dancer captivated the audience.
chuyển động nhanh nhẹn của người múa đã thu hút khán giả.
his swifting response surprised everyone in the meeting.
câu trả lời nhanh chóng của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
the swifting kick landed perfectly in the goal.
cú đá nhanh đã đi vào khung thành một cách hoàn hảo.
we need a swifting action to address this crisis.
chúng ta cần một hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng này.
the swifting eagle dived toward its prey.
con đại bàng lao nhanh xuống con mồi.
her swifting recovery amazed the doctors.
sự hồi phục nhanh chóng của cô ấy đã làm các bác sĩ ngạc nhiên.
the swifting transformation of the city was remarkable.
sự chuyển đổi nhanh chóng của thành phố thật đáng chú ý.
the swifting runner crossed the finish line first.
vận động viên chạy nhanh đã vượt qua vạch đích đầu tiên.
a swifting wind blew the leaves across the empty park.
cơn gió thổi nhanh đã cuốn lá qua công viên trống.
the swifting fox vanished into the forest.
con cáo nhanh nhẹn đã biến mất vào rừng.
the swifting current carried the boat downstream.
dòng nước chảy nhanh đã cuốn chiếc thuyền xuôi dòng.
she made a swifting decision to leave immediately.
cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để rời đi ngay lập tức.
the swifting movement of the dancer captivated the audience.
chuyển động nhanh nhẹn của người múa đã thu hút khán giả.
his swifting response surprised everyone in the meeting.
câu trả lời nhanh chóng của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
the swifting kick landed perfectly in the goal.
cú đá nhanh đã đi vào khung thành một cách hoàn hảo.
we need a swifting action to address this crisis.
chúng ta cần một hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng này.
the swifting eagle dived toward its prey.
con đại bàng lao nhanh xuống con mồi.
her swifting recovery amazed the doctors.
sự hồi phục nhanh chóng của cô ấy đã làm các bác sĩ ngạc nhiên.
the swifting transformation of the city was remarkable.
sự chuyển đổi nhanh chóng của thành phố thật đáng chú ý.
the swifting runner crossed the finish line first.
vận động viên chạy nhanh đã vượt qua vạch đích đầu tiên.
a swifting wind blew the leaves across the empty park.
cơn gió thổi nhanh đã cuốn lá qua công viên trống.
the swifting fox vanished into the forest.
con cáo nhanh nhẹn đã biến mất vào rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay