hawthorne

[Mỹ]/hɔːθɔːn/
[Anh]/hɔːθɔːrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái tên nam; Một thành phố ở miền tây nam California, Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềuhawthornes

Cụm từ & Cách kết hợp

hawthorne effect

Tác động Hawthorne

hawthorne studies

Nghiên cứu Hawthorne

hawthorne experiment

Thí nghiệm Hawthorne

hawthorne works

Công trình Hawthorne

hawthorne factory

Nhà máy Hawthorne

hawthorne research

Nghiên cứu Hawthorne

hawthorne community

Đời sống cộng đồng Hawthorne

hawthorne plant

Cơ sở sản xuất Hawthorne

at hawthorne

Tại Hawthorne

hawthorne project

Dự án Hawthorne

Câu ví dụ

the hawthorn bush in our garden is blooming beautifully this spring.

Cây bụi mâm xôi trong vườn chúng tôi đang nở rộ vào mùa xuân này.

farmers often plant hawthorn hedges to protect their crops from strong winds.

Nông dân thường trồng hàng rào mâm xôi để bảo vệ mùa màng khỏi những cơn gió mạnh.

hawthorn berries are used in traditional medicine for heart health.

Quả mâm xôi được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

the ancient hawthorn tree is over two hundred years old and stands majestically in the village square.

Cây mâm xôi cổ thụ này hơn hai trăm tuổi và đứng uy nghi tại quảng trường làng.

during spring, the hawthorn blossoms attract many bees and butterflies to the countryside.

Vào mùa xuân, hoa mâm xôi thu hút nhiều ong và bướm đến vùng nông thôn.

gardeners recommend hawthorn as an excellent choice for creating natural boundaries.

Những người làm vườn khuyên nên trồng mâm xôi như một lựa chọn tuyệt vời để tạo ra ranh giới tự nhiên.

the hawthorn wood is particularly hard and durable, making it ideal for crafting furniture.

Gỗ mâm xôi đặc biệt cứng và bền, khiến nó lý tưởng để chế tác nội thất.

hawthorn hedges provide essential shelter and food for many small birds during winter.

Hàng rào mâm xôi cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn thiết yếu cho nhiều loài chim nhỏ vào mùa đông.

traditional herbalists have used hawthorn preparations for centuries to support cardiovascular wellness.

Các nhà thảo dược truyền thống đã sử dụng các chế phẩm từ mâm xôi trong nhiều thế kỷ để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

the hawthorn species native to this region has particularly vibrant red berries in autumn.

Loài mâm xôi bản địa của khu vực này có những quả đỏ rực rỡ vào mùa thu.

landscape architects frequently incorporate hawthorn trees into rural property designs.

Các kiến trúc sư cảnh quan thường đưa cây mâm xôi vào thiết kế các bất động sản nông thôn.

in folklore, hawthorn trees were believed to possess mystical protective properties.

Trong dân gian, cây mâm xôi được cho là có tính chất bảo vệ huyền bí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay