headgears

[Mỹ]/ˈhɛdɡɪəz/
[Anh]/ˈhɛdɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mũ hoặc đồ che đầu; yên cho đầu ngựa; khung cho giếng mỏ; thiết bị chỉnh nha để căn chỉnh răng.

Cụm từ & Cách kết hợp

wear headgears

đội mũ bảo hộ

remove headgears

tháo mũ bảo hộ

adjust headgears

điều chỉnh mũ bảo hộ

custom headgears

mũ bảo hộ tùy chỉnh

headgears fitting

vừa vặn mũ bảo hộ

headgears types

các loại mũ bảo hộ

headgears maintenance

bảo trì mũ bảo hộ

headgears options

tùy chọn mũ bảo hộ

headgears styles

phong cách mũ bảo hộ

headgears benefits

lợi ích của mũ bảo hộ

Câu ví dụ

headgears are essential for orthodontic treatment.

mũ bảo vệ răng miệng rất cần thiết cho việc điều trị chỉnh nha.

many children dislike wearing headgears.

nhiều trẻ em không thích đeo mũ bảo vệ răng miệng.

proper care of headgears can prolong their lifespan.

chăm sóc mũ bảo vệ răng miệng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

headgears can help correct severe dental issues.

mũ bảo vệ răng miệng có thể giúp điều chỉnh các vấn đề nghiêm trọng về răng miệng.

it is important to follow the orthodontist's instructions regarding headgears.

rất quan trọng để tuân theo hướng dẫn của nha khoa chỉnh hình về mũ bảo vệ răng miệng.

some headgears are designed for nighttime use only.

một số mũ bảo vệ răng miệng được thiết kế chỉ sử dụng vào ban đêm.

headgears can be uncomfortable at first.

mũ bảo vệ răng miệng có thể gây khó chịu lúc ban đầu.

regular adjustments to headgears are necessary for effective treatment.

cần điều chỉnh mũ bảo vệ răng miệng thường xuyên để điều trị hiệu quả.

headgears can improve jaw alignment over time.

mũ bảo vệ răng miệng có thể cải thiện sự đối xứng của hàm theo thời gian.

wearing headgears consistently is crucial for achieving results.

đeo mũ bảo vệ răng miệng một cách nhất quán là rất quan trọng để đạt được kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay