headlineses

[Mỹ]/ˌhedlaɪˈniːzɪz/
[Anh]/ˌhedlaɪˈniːzɪz/

Dịch

n. Ngôn ngữ hoặc phong cách tiêu đề; ngôn ngữ đặc trưng được sử dụng trong các tiêu đề tin tức.

Câu ví dụ

breaking headlines announced the unexpected merger of two tech giants today.

Tiêu đề gây chú ý đã công bố việc sáp nhập bất ngờ giữa hai gã khổng lồ công nghệ hôm nay.

the newspaper's bold headlines dominated conversations across social media platforms.

Các tiêu đề ấn tượng của tờ báo thống trị các cuộc trò chuyện trên các nền tảng mạng xã hội.

sensational headlines often attract readers but may lack substantive journalism.

Các tiêu đề gây sốc thường thu hút độc giả nhưng có thể thiếu tính báo chí thực chất.

journalists strive to craft catchy headlines that accurately represent their articles.

Các nhà báo nỗ lực tạo ra các tiêu đề hấp dẫn phản ánh chính xác các bài viết của họ.

front-page headlines typically feature the most significant events of the day.

Các tiêu đề trang nhất thường đưa tin về các sự kiện quan trọng nhất trong ngày.

misleading headlines can damage a publication's credibility and erode public trust.

Các tiêu đề gây hiểu lầm có thể làm tổn hại đến uy tín của một ấn phẩm và làm suy giảm lòng tin của công chúng.

political headlines dominate news cycles during election seasons and legislative sessions.

Các tiêu đề chính trị thống trị chu kỳ tin tức trong mùa bầu cử và các phiên họp lập pháp.

sports headlines celebrated the underdog team's championship victory in last night's final.

Các tiêu đề thể thao đã ca ngợi chiến thắng vô địch của đội bóng dướidog trong trận chung kết tối qua.

international headlines addressed the diplomatic tensions between neighboring countries this week.

Các tiêu đề quốc tế đã đề cập đến căng thẳng ngoại giao giữa các nước láng giềng trong tuần này.

trending headlines on social media reflect the public's immediate interests and concerns.

Các tiêu đề đang thịnh hành trên mạng xã hội phản ánh những mối quan tâm và lo ngại tức thời của công chúng.

major headlines about climate change appeared in publications worldwide on earth day.

Các tiêu đề lớn về biến đổi khí hậu đã xuất hiện trên các ấn phẩm toàn cầu vào ngày Trái Đất.

controversial headlines spark debates among readers with differing political perspectives.

Các tiêu đề gây tranh cãi làm bùng lên các cuộc tranh luận giữa những độc giả có quan điểm chính trị khác nhau.

shocking headlines about the scientific discovery captured global attention and media interest.

Các tiêu đề gây sốc về phát hiện khoa học đã thu hút sự chú ý toàn cầu và sự quan tâm của giới truyền thông.

daily headlines provide readers with a concise overview of current events and developments.

Các tiêu đề hàng ngày cung cấp cho độc giả cái nhìn tổng quát ngắn gọn về các sự kiện và diễn biến hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay