| số nhiều | headlocks |
headlock hold
giữ chặt đầu
apply headlock
tổn tại khóa đầu
escape headlock
thoát khỏi khóa đầu
tight headlock
khóa đầu chặt
headlock technique
kỹ thuật khóa đầu
defend headlock
phòng thủ khóa đầu
reverse headlock
đảo ngược khóa đầu
headlock escape
thoát khỏi khóa đầu
headlock counter
phản công khóa đầu
headlock submission
muốn khuất phục bằng khóa đầu
the wrestler applied a headlock to his opponent during the match.
đấu sĩ đã áp dụng đòn khóa cổ lên đối thủ trong trận đấu.
he managed to escape the headlock with a quick twist.
anh ta đã thoát khỏi đòn khóa cổ bằng một cú xoay nhanh.
in self-defense classes, students learn how to break a headlock.
trong các lớp tự vệ, học sinh được dạy cách phá đòn khóa cổ.
she put him in a headlock to show her strength.
cô ta đã khóa cổ anh ta để thể hiện sức mạnh của mình.
the coach taught the team various techniques, including the headlock.
huấn luyện viên đã dạy đội các kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả đòn khóa cổ.
during practice, he often gets caught in a headlock.
trong quá trình tập luyện, anh ta thường bị dính vào đòn khóa cổ.
the headlock is a common move in brazilian jiu-jitsu.
đòn khóa cổ là một động tác phổ biến trong brazilian jiu-jitsu.
he tapped out after being stuck in a headlock for too long.
anh ta bỏ cuộc sau khi bị dính vào đòn khóa cổ quá lâu.
she quickly countered his headlock with a swift maneuver.
cô ta nhanh chóng hóa giải đòn khóa cổ của anh ta bằng một động tác nhanh nhẹn.
the referee broke up the fight when one wrestler got a headlock.
trọng tài đã can thiệp vào trận đấu khi một đấu sĩ khóa cổ đối thủ.
headlock hold
giữ chặt đầu
apply headlock
tổn tại khóa đầu
escape headlock
thoát khỏi khóa đầu
tight headlock
khóa đầu chặt
headlock technique
kỹ thuật khóa đầu
defend headlock
phòng thủ khóa đầu
reverse headlock
đảo ngược khóa đầu
headlock escape
thoát khỏi khóa đầu
headlock counter
phản công khóa đầu
headlock submission
muốn khuất phục bằng khóa đầu
the wrestler applied a headlock to his opponent during the match.
đấu sĩ đã áp dụng đòn khóa cổ lên đối thủ trong trận đấu.
he managed to escape the headlock with a quick twist.
anh ta đã thoát khỏi đòn khóa cổ bằng một cú xoay nhanh.
in self-defense classes, students learn how to break a headlock.
trong các lớp tự vệ, học sinh được dạy cách phá đòn khóa cổ.
she put him in a headlock to show her strength.
cô ta đã khóa cổ anh ta để thể hiện sức mạnh của mình.
the coach taught the team various techniques, including the headlock.
huấn luyện viên đã dạy đội các kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả đòn khóa cổ.
during practice, he often gets caught in a headlock.
trong quá trình tập luyện, anh ta thường bị dính vào đòn khóa cổ.
the headlock is a common move in brazilian jiu-jitsu.
đòn khóa cổ là một động tác phổ biến trong brazilian jiu-jitsu.
he tapped out after being stuck in a headlock for too long.
anh ta bỏ cuộc sau khi bị dính vào đòn khóa cổ quá lâu.
she quickly countered his headlock with a swift maneuver.
cô ta nhanh chóng hóa giải đòn khóa cổ của anh ta bằng một động tác nhanh nhẹn.
the referee broke up the fight when one wrestler got a headlock.
trọng tài đã can thiệp vào trận đấu khi một đấu sĩ khóa cổ đối thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay