headmasters

[Mỹ]/ˈhɛdˌmɑːstəz/
[Anh]/ˈhɛdˌmæstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiệu trưởng nam của các trường tư thục

Cụm từ & Cách kết hợp

headmasters meeting

hội nghị hiệu trưởng

headmasters conference

hội nghị hiệu trưởng

headmasters association

hiệp hội hiệu trưởng

headmasters role

vai trò của hiệu trưởng

headmasters duties

nhiệm vụ của hiệu trưởng

headmasters network

mạng lưới hiệu trưởng

headmasters forum

diễn đàn hiệu trưởng

headmasters guide

hướng dẫn hiệu trưởng

headmasters team

đội ngũ hiệu trưởng

headmasters training

đào tạo hiệu trưởng

Câu ví dụ

headmasters play a crucial role in shaping school policies.

các hiệu trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách của trường học.

many headmasters prioritize student well-being in their decisions.

nhiều hiệu trưởng ưu tiên sức khỏe của học sinh trong các quyết định của họ.

headmasters often hold meetings with teachers to discuss improvements.

các hiệu trưởng thường xuyên tổ chức các cuộc họp với giáo viên để thảo luận về các cải tiến.

effective headmasters are essential for a successful educational environment.

các hiệu trưởng hiệu quả là điều cần thiết cho một môi trường giáo dục thành công.

headmasters must communicate clearly with parents and the community.

các hiệu trưởng phải giao tiếp rõ ràng với phụ huynh và cộng đồng.

some headmasters implement innovative teaching methods in their schools.

một số hiệu trưởng triển khai các phương pháp giảng dạy sáng tạo trong trường học của họ.

headmasters are responsible for managing school budgets and resources.

các hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý ngân sách và nguồn lực của trường học.

many headmasters advocate for professional development for teachers.

nhiều hiệu trưởng ủng hộ sự phát triển chuyên môn cho giáo viên.

headmasters often face challenges in maintaining discipline among students.

các hiệu trưởng thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong việc duy trì kỷ luật của học sinh.

headmasters should foster a positive school culture for everyone.

các hiệu trưởng nên thúc đẩy một văn hóa trường học tích cực cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay