headphrase analysis
phân tích cụm đầu
complex headphrases
các cụm đầu phức tạp
headphrase structure
cấu trúc cụm đầu
analyzing headphrases
phân tích các cụm đầu
simple headphrases
các cụm đầu đơn giản
headphrase meaning
nghĩa của cụm đầu
identifying headphrases
xác định các cụm đầu
headphrase function
chức năng của cụm đầu
defining headphrases
định nghĩa các cụm đầu
headphrase patterns
mẫu của cụm đầu
she fell head over heels in love with him on their first date.
Cô ấy đã yêu anh ấy say đắm ngay từ lần hẹn hò đầu tiên.
the soldiers were dressed head to toe in protective gear.
Các binh sĩ được trang bị đầy đủ thiết bị bảo vệ từ đầu đến chân.
he's always got his head in the clouds, dreaming of adventure.
Anh ấy luôn mộng mơ về những cuộc phiêu lưu, đầu óc bay bổng.
the politician knew his career was on the line, his head on a plate.
Chính trị gia biết rằng sự nghiệp của anh ấy đang đứng trên dây, đầu anh ấy có thể bị chặt.
i got a heads up about the surprise party.
Tôi được thông báo trước về bữa tiệc bất ngờ.
when the trouble started, they headed for the hills.
Khi rắc rối bắt đầu, họ lập tức chạy trốn vào núi.
getting up early gave her a head start in the race.
Đứng dậy sớm đã giúp cô ấy có lợi thế trong cuộc đua.
the head of state addressed the nation during the crisis.
Người đứng đầu nhà nước đã phát biểu trước toàn dân trong thời kỳ khủng hoảng.
i'll meet you at the head office tomorrow morning.
Tôi sẽ gặp bạn tại văn phòng trung tâm vào sáng mai.
the head teacher announced new rules for the school year.
Giáo viên trưởng đã công bố những quy định mới cho năm học này.
that loud music is giving me a terrible headache.
Bài nhạc ồn ào đó đang khiến tôi đau đầu khủng khiếp.
the newspaper's headline shocked readers across the country.
Dòng tiêu đề của tờ báo đã làm chấn động độc giả khắp cả nước.
the company headquarters is located in the city center.
Tổng hành dinh của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
after months of hard work, they're finally making headway.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng đang đạt được tiến bộ.
she managed to keep her head during the emergency.
Cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
he lost his head and said something he regretted.
Anh ấy mất bình tĩnh và nói điều gì đó mà sau này hối hận.
stop banging your head against the wall; find a better solution.
Dừng lại việc tự làm khổ mình; hãy tìm một giải pháp tốt hơn.
headphrase analysis
phân tích cụm đầu
complex headphrases
các cụm đầu phức tạp
headphrase structure
cấu trúc cụm đầu
analyzing headphrases
phân tích các cụm đầu
simple headphrases
các cụm đầu đơn giản
headphrase meaning
nghĩa của cụm đầu
identifying headphrases
xác định các cụm đầu
headphrase function
chức năng của cụm đầu
defining headphrases
định nghĩa các cụm đầu
headphrase patterns
mẫu của cụm đầu
she fell head over heels in love with him on their first date.
Cô ấy đã yêu anh ấy say đắm ngay từ lần hẹn hò đầu tiên.
the soldiers were dressed head to toe in protective gear.
Các binh sĩ được trang bị đầy đủ thiết bị bảo vệ từ đầu đến chân.
he's always got his head in the clouds, dreaming of adventure.
Anh ấy luôn mộng mơ về những cuộc phiêu lưu, đầu óc bay bổng.
the politician knew his career was on the line, his head on a plate.
Chính trị gia biết rằng sự nghiệp của anh ấy đang đứng trên dây, đầu anh ấy có thể bị chặt.
i got a heads up about the surprise party.
Tôi được thông báo trước về bữa tiệc bất ngờ.
when the trouble started, they headed for the hills.
Khi rắc rối bắt đầu, họ lập tức chạy trốn vào núi.
getting up early gave her a head start in the race.
Đứng dậy sớm đã giúp cô ấy có lợi thế trong cuộc đua.
the head of state addressed the nation during the crisis.
Người đứng đầu nhà nước đã phát biểu trước toàn dân trong thời kỳ khủng hoảng.
i'll meet you at the head office tomorrow morning.
Tôi sẽ gặp bạn tại văn phòng trung tâm vào sáng mai.
the head teacher announced new rules for the school year.
Giáo viên trưởng đã công bố những quy định mới cho năm học này.
that loud music is giving me a terrible headache.
Bài nhạc ồn ào đó đang khiến tôi đau đầu khủng khiếp.
the newspaper's headline shocked readers across the country.
Dòng tiêu đề của tờ báo đã làm chấn động độc giả khắp cả nước.
the company headquarters is located in the city center.
Tổng hành dinh của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
after months of hard work, they're finally making headway.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng đang đạt được tiến bộ.
she managed to keep her head during the emergency.
Cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
he lost his head and said something he regretted.
Anh ấy mất bình tĩnh và nói điều gì đó mà sau này hối hận.
stop banging your head against the wall; find a better solution.
Dừng lại việc tự làm khổ mình; hãy tìm một giải pháp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay