| số nhiều | headsmen |
the headsman
kẻ hành quyết
headsman execution
thực thi của kẻ hành quyết
headsman role
vai trò của kẻ hành quyết
headsman duty
nhiệm vụ của kẻ hành quyết
headsman sentence
văn bản của kẻ hành quyết
headsman skills
kỹ năng của kẻ hành quyết
headsman tradition
truyền thống của kẻ hành quyết
headsman executioner
kẻ hành quyết
headsman judgment
phán xét của kẻ hành quyết
headsman profession
nghề nghiệp của kẻ hành quyết
the headsman raised his axe high above his head.
thợ hành quyết giơ lưỡi hái cao lên trên đầu.
in ancient times, the headsman was feared by many.
vào thời cổ đại, thợ hành quyết bị nhiều người sợ hãi.
the headsman's role was crucial during public executions.
vai trò của thợ hành quyết rất quan trọng trong các vụ hành quyết công khai.
the headsman delivered justice with a swift stroke.
thợ hành quyết thực thi công lý bằng một nhát chém nhanh chóng.
many stories are told about the headsman of the village.
rất nhiều câu chuyện được kể về thợ hành quyết của làng.
the headsman's identity was often kept a secret.
danh tính của thợ hành quyết thường được giữ bí mật.
people would gather to witness the headsman's work.
mọi người thường tụ tập để chứng kiến công việc của thợ hành quyết.
the headsman faced criticism for his brutal methods.
thợ hành quyết phải đối mặt với những lời chỉ trích về những phương pháp tàn bạo của mình.
legends say the headsman had a heart of gold.
truyền thuyết kể rằng thợ hành quyết có một trái tim vàng.
in folklore, the headsman often had a tragic backstory.
trong dân gian, thợ hành quyết thường có một quá khứ bi thảm.
the headsman
kẻ hành quyết
headsman execution
thực thi của kẻ hành quyết
headsman role
vai trò của kẻ hành quyết
headsman duty
nhiệm vụ của kẻ hành quyết
headsman sentence
văn bản của kẻ hành quyết
headsman skills
kỹ năng của kẻ hành quyết
headsman tradition
truyền thống của kẻ hành quyết
headsman executioner
kẻ hành quyết
headsman judgment
phán xét của kẻ hành quyết
headsman profession
nghề nghiệp của kẻ hành quyết
the headsman raised his axe high above his head.
thợ hành quyết giơ lưỡi hái cao lên trên đầu.
in ancient times, the headsman was feared by many.
vào thời cổ đại, thợ hành quyết bị nhiều người sợ hãi.
the headsman's role was crucial during public executions.
vai trò của thợ hành quyết rất quan trọng trong các vụ hành quyết công khai.
the headsman delivered justice with a swift stroke.
thợ hành quyết thực thi công lý bằng một nhát chém nhanh chóng.
many stories are told about the headsman of the village.
rất nhiều câu chuyện được kể về thợ hành quyết của làng.
the headsman's identity was often kept a secret.
danh tính của thợ hành quyết thường được giữ bí mật.
people would gather to witness the headsman's work.
mọi người thường tụ tập để chứng kiến công việc của thợ hành quyết.
the headsman faced criticism for his brutal methods.
thợ hành quyết phải đối mặt với những lời chỉ trích về những phương pháp tàn bạo của mình.
legends say the headsman had a heart of gold.
truyền thuyết kể rằng thợ hành quyết có một trái tim vàng.
in folklore, the headsman often had a tragic backstory.
trong dân gian, thợ hành quyết thường có một quá khứ bi thảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay