gave me a headspin
cho tôi xoay đầu
the headspin
chiến lược xoay đầu
headspinning
xoay đầu
the roller coaster gave me such a headspin that i felt dizzy for hours afterwards.
Chiếc tàu đu quay khiến tôi choáng váng đến mức cảm thấy chóng mặt trong nhiều giờ sau đó.
the plot twist in the movie created a real headspin for the audience.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim đã tạo ra một cú xoắn bất ngờ thực sự cho khán giả.
she experienced a headspin when she learned about the sudden career change.
Cô ấy cảm thấy choáng váng khi biết về sự thay đổi nghề nghiệp đột ngột.
the dizzying headspin from the ride made her lose her balance.
Cú choáng váng từ trò chơi khiến cô ấy mất thăng bằng.
the news of his betrayal sent her into a complete emotional headspin.
Tin tức về sự phản bội của anh ấy khiến cô ấy rơi vào một cơn choáng váng cảm xúc hoàn toàn.
the complex instructions caused a mental headspin among the new employees.
Các hướng dẫn phức tạp đã gây ra một cơn choáng váng tinh thần giữa những nhân viên mới.
the dancers performed an impressive headspin that left the crowd amazed.
Các vũ công đã biểu diễn một động tác xoay đầu ấn tượng khiến khán giả kinh ngạc.
he felt a sudden headspin when he stood up too quickly from the couch.
Anh ấy cảm thấy choáng váng đột ngột khi đứng dậy quá nhanh từ sofa.
the headspin effect of the virtual reality game was so realistic that players felt nauseous.
Hiệu ứng xoay đầu của trò chơi thực tế ảo rất chân thực đến mức người chơi cảm thấy buồn nôn.
after spinning around multiple times, she couldn't shake off the headspin sensation.
Sau khi quay vòng nhiều lần, cô ấy không thể loại bỏ cảm giác choáng váng.
the political scandal threw the entire nation into a headspin of confusion.
Vụ bê bối chính trị đã khiến cả quốc gia rơi vào một cơn choáng váng của sự hoang mang.
the headspin-inducing maneuver in gymnastics requires years of practice to master.
Đòn bẩy gây ra xoay đầu trong thể dục dụng cụ đòi hỏi nhiều năm luyện tập để làm chủ.
my headspin after reading the mystery novel lasted until i finally figured out the ending.
Cú choáng váng của tôi sau khi đọc xong tiểu thuyết trinh thám kéo dài cho đến khi tôi cuối cùng tìm ra cái kết.
the helicopter's sudden drop caused a terrifying headspin that passengers will never forget.
Độ cao đột ngột của trực thăng đã gây ra một cơn choáng váng đáng sợ mà hành khách sẽ không bao giờ quên.
gave me a headspin
cho tôi xoay đầu
the headspin
chiến lược xoay đầu
headspinning
xoay đầu
the roller coaster gave me such a headspin that i felt dizzy for hours afterwards.
Chiếc tàu đu quay khiến tôi choáng váng đến mức cảm thấy chóng mặt trong nhiều giờ sau đó.
the plot twist in the movie created a real headspin for the audience.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim đã tạo ra một cú xoắn bất ngờ thực sự cho khán giả.
she experienced a headspin when she learned about the sudden career change.
Cô ấy cảm thấy choáng váng khi biết về sự thay đổi nghề nghiệp đột ngột.
the dizzying headspin from the ride made her lose her balance.
Cú choáng váng từ trò chơi khiến cô ấy mất thăng bằng.
the news of his betrayal sent her into a complete emotional headspin.
Tin tức về sự phản bội của anh ấy khiến cô ấy rơi vào một cơn choáng váng cảm xúc hoàn toàn.
the complex instructions caused a mental headspin among the new employees.
Các hướng dẫn phức tạp đã gây ra một cơn choáng váng tinh thần giữa những nhân viên mới.
the dancers performed an impressive headspin that left the crowd amazed.
Các vũ công đã biểu diễn một động tác xoay đầu ấn tượng khiến khán giả kinh ngạc.
he felt a sudden headspin when he stood up too quickly from the couch.
Anh ấy cảm thấy choáng váng đột ngột khi đứng dậy quá nhanh từ sofa.
the headspin effect of the virtual reality game was so realistic that players felt nauseous.
Hiệu ứng xoay đầu của trò chơi thực tế ảo rất chân thực đến mức người chơi cảm thấy buồn nôn.
after spinning around multiple times, she couldn't shake off the headspin sensation.
Sau khi quay vòng nhiều lần, cô ấy không thể loại bỏ cảm giác choáng váng.
the political scandal threw the entire nation into a headspin of confusion.
Vụ bê bối chính trị đã khiến cả quốc gia rơi vào một cơn choáng váng của sự hoang mang.
the headspin-inducing maneuver in gymnastics requires years of practice to master.
Đòn bẩy gây ra xoay đầu trong thể dục dụng cụ đòi hỏi nhiều năm luyện tập để làm chủ.
my headspin after reading the mystery novel lasted until i finally figured out the ending.
Cú choáng váng của tôi sau khi đọc xong tiểu thuyết trinh thám kéo dài cho đến khi tôi cuối cùng tìm ra cái kết.
the helicopter's sudden drop caused a terrifying headspin that passengers will never forget.
Độ cao đột ngột của trực thăng đã gây ra một cơn choáng váng đáng sợ mà hành khách sẽ không bao giờ quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay