healant

[Mỹ]/ˈhiːlənt/
[Anh]/ˈhiːlənt/

Dịch

n. một chất được sử dụng để sửa chữa hoặc chữa lành vật liệu
Word Forms
số nhiềuhealants

Cụm từ & Cách kết hợp

healing healant

chữa lành chữa bệnh

natural healant

chữa bệnh tự nhiên

effective healant

chữa bệnh hiệu quả

herbal healant

chữa bệnh bằng thảo dược

topical healant

chữa bệnh tại chỗ

homeopathic healant

chữa bệnh bằng phương pháp homeopathy

chemical healant

chữa bệnh bằng hóa chất

potent healant

chữa bệnh mạnh mẽ

traditional healant

chữa bệnh theo phương pháp truyền thống

quick healant

chữa bệnh nhanh chóng

Câu ví dụ

the healant worked wonders on her wound.

thuốc chữa lành đã có tác dụng kỳ diệu với vết thương của cô.

he applied a natural healant to soothe the irritation.

anh ấy đã thoa một chất chữa lành tự nhiên để làm dịu kích ứng.

using a healant can speed up the recovery process.

việc sử dụng chất chữa lành có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi.

many athletes rely on a healant for their injuries.

nhiều vận động viên dựa vào chất chữa lành cho chấn thương của họ.

this healant is known for its anti-inflammatory properties.

chất chữa lành này nổi tiếng với đặc tính chống viêm của nó.

she recommended a herbal healant for better results.

cô ấy khuyên dùng một chất chữa lành thảo dược để có kết quả tốt hơn.

the healant can be applied directly to the skin.

chất chữa lành có thể được thoa trực tiếp lên da.

after the surgery, the doctor prescribed a powerful healant.

sau phẫu thuật, bác sĩ đã kê đơn một chất chữa lành mạnh.

he believes that a good healant can enhance healing.

anh ấy tin rằng một chất chữa lành tốt có thể tăng cường quá trình chữa lành.

natural healants are often preferred for their safety.

các chất chữa lành tự nhiên thường được ưa chuộng vì sự an toàn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay