| số nhiều | healants |
healing healant
chữa lành chữa bệnh
natural healant
chữa bệnh tự nhiên
effective healant
chữa bệnh hiệu quả
herbal healant
chữa bệnh bằng thảo dược
topical healant
chữa bệnh tại chỗ
homeopathic healant
chữa bệnh bằng phương pháp homeopathy
chemical healant
chữa bệnh bằng hóa chất
potent healant
chữa bệnh mạnh mẽ
traditional healant
chữa bệnh theo phương pháp truyền thống
quick healant
chữa bệnh nhanh chóng
the healant worked wonders on her wound.
thuốc chữa lành đã có tác dụng kỳ diệu với vết thương của cô.
he applied a natural healant to soothe the irritation.
anh ấy đã thoa một chất chữa lành tự nhiên để làm dịu kích ứng.
using a healant can speed up the recovery process.
việc sử dụng chất chữa lành có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi.
many athletes rely on a healant for their injuries.
nhiều vận động viên dựa vào chất chữa lành cho chấn thương của họ.
this healant is known for its anti-inflammatory properties.
chất chữa lành này nổi tiếng với đặc tính chống viêm của nó.
she recommended a herbal healant for better results.
cô ấy khuyên dùng một chất chữa lành thảo dược để có kết quả tốt hơn.
the healant can be applied directly to the skin.
chất chữa lành có thể được thoa trực tiếp lên da.
after the surgery, the doctor prescribed a powerful healant.
sau phẫu thuật, bác sĩ đã kê đơn một chất chữa lành mạnh.
he believes that a good healant can enhance healing.
anh ấy tin rằng một chất chữa lành tốt có thể tăng cường quá trình chữa lành.
natural healants are often preferred for their safety.
các chất chữa lành tự nhiên thường được ưa chuộng vì sự an toàn của chúng.
healing healant
chữa lành chữa bệnh
natural healant
chữa bệnh tự nhiên
effective healant
chữa bệnh hiệu quả
herbal healant
chữa bệnh bằng thảo dược
topical healant
chữa bệnh tại chỗ
homeopathic healant
chữa bệnh bằng phương pháp homeopathy
chemical healant
chữa bệnh bằng hóa chất
potent healant
chữa bệnh mạnh mẽ
traditional healant
chữa bệnh theo phương pháp truyền thống
quick healant
chữa bệnh nhanh chóng
the healant worked wonders on her wound.
thuốc chữa lành đã có tác dụng kỳ diệu với vết thương của cô.
he applied a natural healant to soothe the irritation.
anh ấy đã thoa một chất chữa lành tự nhiên để làm dịu kích ứng.
using a healant can speed up the recovery process.
việc sử dụng chất chữa lành có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi.
many athletes rely on a healant for their injuries.
nhiều vận động viên dựa vào chất chữa lành cho chấn thương của họ.
this healant is known for its anti-inflammatory properties.
chất chữa lành này nổi tiếng với đặc tính chống viêm của nó.
she recommended a herbal healant for better results.
cô ấy khuyên dùng một chất chữa lành thảo dược để có kết quả tốt hơn.
the healant can be applied directly to the skin.
chất chữa lành có thể được thoa trực tiếp lên da.
after the surgery, the doctor prescribed a powerful healant.
sau phẫu thuật, bác sĩ đã kê đơn một chất chữa lành mạnh.
he believes that a good healant can enhance healing.
anh ấy tin rằng một chất chữa lành tốt có thể tăng cường quá trình chữa lành.
natural healants are often preferred for their safety.
các chất chữa lành tự nhiên thường được ưa chuộng vì sự an toàn của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay