hecates

[Mỹ]/ˈhɛkətiːz/
[Anh]/ˈhɛkəˌtiz/

Dịch

n.Nữ thần của đêm và thế giới ngầm

Cụm từ & Cách kết hợp

hecates power

sức mạnh của Héc-tơ

hecates ritual

nghi lễ của Héc-tơ

hecates worship

sùng bái Héc-tơ

hecates influence

ảnh hưởng của Héc-tơ

hecates symbol

biểu tượng của Héc-tơ

hecates offerings

vật dâng cúng của Héc-tơ

hecates mythology

thần thoại về Héc-tơ

hecates followers

người theo Héc-tơ

hecates connection

mối liên hệ của Héc-tơ

hecates legend

truyền thuyết về Héc-tơ

Câu ví dụ

she summoned the hecates of the night.

Cô ta triệu hồi những Hecate của màn đêm.

the hecates in the story were powerful figures.

Những Hecate trong câu chuyện là những nhân vật mạnh mẽ.

many legends speak of hecates and their magic.

Nhiều truyền thuyết kể về Hecate và ma thuật của họ.

hecates often symbolize transformation and change.

Hecate thường tượng trưng cho sự biến đổi và thay đổi.

in ancient times, people feared the hecates.

Ngày xưa, mọi người đều sợ hãi Hecate.

she dressed as a hecate for the halloween party.

Cô ấy ăn mặc như một Hecate cho buổi tiệc Halloween.

the hecates danced under the full moon.

Những Hecate nhảy múa dưới ánh trăng tròn.

hecates are often depicted in dark, mysterious ways.

Hecate thường được miêu tả theo những cách tối tăm và bí ẩn.

stories about hecates can be found in many cultures.

Những câu chuyện về Hecate có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa.

she read about hecates in her mythology class.

Cô ấy đọc về Hecate trong lớp thần thoại học của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay