hechts

[Mỹ]/hɛkts/
[Anh]/hɛkts/

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

hechts fishing

đánh bắt cá hecht

hechts habitat

môi trường sống của cá hecht

hechts species

loài cá hecht

hechts population

dân số cá hecht

hechts behavior

hành vi của cá hecht

hechts conservation

bảo tồn cá hecht

hechts migration

di cư của cá hecht

hechts breeding

sinh sản của cá hecht

hechts diet

chế độ ăn của cá hecht

hechts research

nghiên cứu về cá hecht

Câu ví dụ

hechts are known for their sharp teeth.

Các hechts nổi tiếng với răng sắc nhọn.

we caught several hechts during our fishing trip.

Chúng tôi đã bắt được nhiều hechts trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

hechts prefer freshwater habitats.

Các hechts thích những môi trường sống nước ngọt.

many anglers seek hechts for sport fishing.

Nhiều người câu cá tìm kiếm hechts để câu thể thao.

hechts can grow quite large in size.

Các hechts có thể lớn khá nhiều về kích thước.

understanding hechts behavior is important for fishing.

Hiểu hành vi của hechts rất quan trọng để câu cá.

hechts are often found near aquatic vegetation.

Các hechts thường được tìm thấy gần thảm thực vật dưới nước.

we used lures to attract the hechts.

Chúng tôi đã sử dụng mồi nhử để thu hút các hechts.

hechts are a popular catch in many lakes.

Các hechts là một loài cá được đánh bắt phổ biến ở nhiều hồ.

cooking hechts can be a delicious experience.

Nấu hechts có thể là một trải nghiệm ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay