electric hedgetrimmers
Liên kết cỏ điện
cordless hedgetrimmers
Liên kết cỏ không dây
gas hedgetrimmers
Liên kết cỏ dùng xăng
using hedgetrimmers
Sử dụng liên kết cỏ
hedgetrimmers need
Liên kết cỏ cần
hedgetrimmer blade
Lưỡi liên kết cỏ
hedgetrimmers require
Liên kết cỏ yêu cầu
hedgetrimmer maintenance
Bảo trì liên kết cỏ
electric hedgetrimmers are perfect for small gardens.
Các máy cắt cành điện rất lý tưởng cho những khu vườn nhỏ.
i need to sharpen the blades of my hedgetrimmers.
Tôi cần mài lại lưỡi của máy cắt cành của mình.
gas-powered hedgetrimmers offer more power for larger hedges.
Các máy cắt cành chạy bằng xăng cung cấp nhiều sức mạnh hơn cho những bụi cây lớn hơn.
she bought new cordless hedgetrimmers yesterday.
Cô ấy đã mua máy cắt cành không dây mới hôm qua.
the hedgetrimmers made quick work of the overgrown bushes.
Máy cắt cành đã nhanh chóng xử lý những bụi cây đã mọc quá dài.
always wear gloves when using hedgetrimmers.
Luôn đeo găng tay khi sử dụng máy cắt cành.
my hedgetrimmers need maintenance before the spring season.
Máy cắt cành của tôi cần bảo trì trước mùa xuân.
the noise from the hedgetrimmers disturbed the neighbors.
Tiếng ồn từ máy cắt cành đã làm phiền hàng xóm.
precision hedgetrimmers create clean, straight edges.
Các máy cắt cành chính xác tạo ra các cạnh sạch sẽ và thẳng.
battery-operated hedgetrimmers are lightweight and convenient.
Các máy cắt cành chạy bằng pin nhẹ và tiện lợi.
regular pruning with hedgetrimmers promotes healthy hedge growth.
Cắt tỉa thường xuyên bằng máy cắt cành thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của bụi cây.
the professional gardener brought industrial hedgetrimmers.
Nhà thiết kế vườn chuyên nghiệp đã mang theo máy cắt cành công nghiệp.
electric hedgetrimmers
Liên kết cỏ điện
cordless hedgetrimmers
Liên kết cỏ không dây
gas hedgetrimmers
Liên kết cỏ dùng xăng
using hedgetrimmers
Sử dụng liên kết cỏ
hedgetrimmers need
Liên kết cỏ cần
hedgetrimmer blade
Lưỡi liên kết cỏ
hedgetrimmers require
Liên kết cỏ yêu cầu
hedgetrimmer maintenance
Bảo trì liên kết cỏ
electric hedgetrimmers are perfect for small gardens.
Các máy cắt cành điện rất lý tưởng cho những khu vườn nhỏ.
i need to sharpen the blades of my hedgetrimmers.
Tôi cần mài lại lưỡi của máy cắt cành của mình.
gas-powered hedgetrimmers offer more power for larger hedges.
Các máy cắt cành chạy bằng xăng cung cấp nhiều sức mạnh hơn cho những bụi cây lớn hơn.
she bought new cordless hedgetrimmers yesterday.
Cô ấy đã mua máy cắt cành không dây mới hôm qua.
the hedgetrimmers made quick work of the overgrown bushes.
Máy cắt cành đã nhanh chóng xử lý những bụi cây đã mọc quá dài.
always wear gloves when using hedgetrimmers.
Luôn đeo găng tay khi sử dụng máy cắt cành.
my hedgetrimmers need maintenance before the spring season.
Máy cắt cành của tôi cần bảo trì trước mùa xuân.
the noise from the hedgetrimmers disturbed the neighbors.
Tiếng ồn từ máy cắt cành đã làm phiền hàng xóm.
precision hedgetrimmers create clean, straight edges.
Các máy cắt cành chính xác tạo ra các cạnh sạch sẽ và thẳng.
battery-operated hedgetrimmers are lightweight and convenient.
Các máy cắt cành chạy bằng pin nhẹ và tiện lợi.
regular pruning with hedgetrimmers promotes healthy hedge growth.
Cắt tỉa thường xuyên bằng máy cắt cành thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của bụi cây.
the professional gardener brought industrial hedgetrimmers.
Nhà thiết kế vườn chuyên nghiệp đã mang theo máy cắt cành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay