| số nhiều | heeps |
he's really hip to the latest music trends.
Anh ấy thực sự cập nhật với các xu hướng âm nhạc mới nhất.
that new cafe has a hip vintage decor style.
Quán cà phê mới đó có phong cách trang trí cổ điển rất trendy.
she always dresses in a hip and eclectic fashion.
Cô ấy luôn mặc trang phục theo phong cách trendy và đa dạng.
the neighborhood has become quite hip over the years.
Khu vực này đã trở nên rất trendy qua nhiều năm nay.
he's too hip for his age, always following new trends.
Anh ấy quá trendy cho tuổi của mình, luôn theo kịp các xu hướng mới.
her hip hop playlist includes all the latest underground tracks.
Danh sách phát hip hop của cô ấy bao gồm tất cả các ca khúc underground mới nhất.
the magazine features hip young entrepreneurs making waves.
Tạp chí giới thiệu các doanh nhân trẻ trendy đang tạo sóng.
they live in a hip downtown loft with exposed brick walls.
Họ sống trong một căn hộ downtown trendy với tường gạch lộ thiên.
she's hip to all the best restaurants in the city.
Cô ấy biết rõ tất cả các nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
his hip commentary on pop culture goes viral online.
Bình luận của anh ấy về văn hóa đại chúng rất trendy và lan truyền trực tuyến.
the band has a hip retro sound that appeals to many listeners.
Băng nhạc có âm thanh retro trendy thu hút nhiều người nghe.
she has a hip way of speaking that makes her seem cool.
Cô ấy có cách nói chuyện trendy khiến cô ấy trông rất ngầu.
he's really hip to the latest music trends.
Anh ấy thực sự cập nhật với các xu hướng âm nhạc mới nhất.
that new cafe has a hip vintage decor style.
Quán cà phê mới đó có phong cách trang trí cổ điển rất trendy.
she always dresses in a hip and eclectic fashion.
Cô ấy luôn mặc trang phục theo phong cách trendy và đa dạng.
the neighborhood has become quite hip over the years.
Khu vực này đã trở nên rất trendy qua nhiều năm nay.
he's too hip for his age, always following new trends.
Anh ấy quá trendy cho tuổi của mình, luôn theo kịp các xu hướng mới.
her hip hop playlist includes all the latest underground tracks.
Danh sách phát hip hop của cô ấy bao gồm tất cả các ca khúc underground mới nhất.
the magazine features hip young entrepreneurs making waves.
Tạp chí giới thiệu các doanh nhân trẻ trendy đang tạo sóng.
they live in a hip downtown loft with exposed brick walls.
Họ sống trong một căn hộ downtown trendy với tường gạch lộ thiên.
she's hip to all the best restaurants in the city.
Cô ấy biết rõ tất cả các nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
his hip commentary on pop culture goes viral online.
Bình luận của anh ấy về văn hóa đại chúng rất trendy và lan truyền trực tuyến.
the band has a hip retro sound that appeals to many listeners.
Băng nhạc có âm thanh retro trendy thu hút nhiều người nghe.
she has a hip way of speaking that makes her seem cool.
Cô ấy có cách nói chuyện trendy khiến cô ấy trông rất ngầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay