he has heaps of money to spend on his new mansion.
Anh ấy có rất nhiều tiền để chi tiêu cho ngôi biệt thự mới của mình.
she feels heaps better after taking the medicine.
Cô ấy cảm thấy khỏe khoắn hơn rất nhiều sau khi uống thuốc.
the new restaurant has heaps more variety than the old one.
Quán ăn mới có nhiều lựa chọn đa dạng hơn rất nhiều so với quán cũ.
the mountain is heaps larger than i expected.
Núi cao hơn rất nhiều so với tôi tưởng tượng.
this math problem is heaps easier than the previous one.
Bài toán này dễ hơn rất nhiều so với bài trước.
he runs heaps faster than his teammates during practice.
Anh ấy chạy nhanh hơn rất nhiều so với các đồng đội trong lúc tập luyện.
there are heaps more opportunities in the city than in the countryside.
Có nhiều cơ hội hơn rất nhiều ở thành phố so với ở vùng nông thôn.
the project costs heaps less than we initially estimated in the budget.
Dự án này tốn ít chi phí hơn rất nhiều so với ước tính ban đầu trong ngân sách.
she knows heaps about classical music and art history.
Cô ấy biết rất nhiều về âm nhạc cổ điển và lịch sử nghệ thuật.
he has heaps of friends from all around the world visiting him.
Anh ấy có rất nhiều bạn bè từ khắp nơi trên thế giới đến thăm.
the company has made heaps of progress in sustainable development this year.
Doanh nghiệp đã đạt được nhiều tiến bộ lớn trong phát triển bền vững trong năm nay.
i have heaps to accomplish before the end of this week.
Tôi có rất nhiều việc phải hoàn thành trước khi kết thúc tuần này.
the little girl smiled heaps when she saw the puppy.
Cô bé mỉm cười rạng rỡ khi nhìn thấy chú chó con.
the spring garden has heaps of colorful flowers blooming everywhere.
Vườn xuân có đầy rẫy những bông hoa rực rỡ nở khắp nơi.
teaching young children requires heaps of patience and understanding.
Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
he has heaps of money to spend on his new mansion.
Anh ấy có rất nhiều tiền để chi tiêu cho ngôi biệt thự mới của mình.
she feels heaps better after taking the medicine.
Cô ấy cảm thấy khỏe khoắn hơn rất nhiều sau khi uống thuốc.
the new restaurant has heaps more variety than the old one.
Quán ăn mới có nhiều lựa chọn đa dạng hơn rất nhiều so với quán cũ.
the mountain is heaps larger than i expected.
Núi cao hơn rất nhiều so với tôi tưởng tượng.
this math problem is heaps easier than the previous one.
Bài toán này dễ hơn rất nhiều so với bài trước.
he runs heaps faster than his teammates during practice.
Anh ấy chạy nhanh hơn rất nhiều so với các đồng đội trong lúc tập luyện.
there are heaps more opportunities in the city than in the countryside.
Có nhiều cơ hội hơn rất nhiều ở thành phố so với ở vùng nông thôn.
the project costs heaps less than we initially estimated in the budget.
Dự án này tốn ít chi phí hơn rất nhiều so với ước tính ban đầu trong ngân sách.
she knows heaps about classical music and art history.
Cô ấy biết rất nhiều về âm nhạc cổ điển và lịch sử nghệ thuật.
he has heaps of friends from all around the world visiting him.
Anh ấy có rất nhiều bạn bè từ khắp nơi trên thế giới đến thăm.
the company has made heaps of progress in sustainable development this year.
Doanh nghiệp đã đạt được nhiều tiến bộ lớn trong phát triển bền vững trong năm nay.
i have heaps to accomplish before the end of this week.
Tôi có rất nhiều việc phải hoàn thành trước khi kết thúc tuần này.
the little girl smiled heaps when she saw the puppy.
Cô bé mỉm cười rạng rỡ khi nhìn thấy chú chó con.
the spring garden has heaps of colorful flowers blooming everywhere.
Vườn xuân có đầy rẫy những bông hoa rực rỡ nở khắp nơi.
teaching young children requires heaps of patience and understanding.
Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay