hotlines

[US]/[ˈhɒtlaɪnz]/
[UK]/[ˈhɑːtlaɪnz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Dịch vụ điện thoại cung cấp lời khuyên hoặc sự giúp đỡ, đặc biệt là cho những người đang đối mặt với tình huống khó khăn; Hệ thống số điện thoại mà người ta có thể gọi để nhờ giúp đỡ hoặc tìm thông tin; Mạng lưới số điện thoại cung cấp sự giúp đỡ hoặc thông tin ngay lập tức.

Phrases & Collocations

hotlines available

Số điện thoại nóng có sẵn

access hotlines

Truy cập số điện thoại nóng

call hotlines

Gọi số điện thoại nóng

hotline number

Số điện thoại nóng

hotlines provide

Số điện thoại nóng cung cấp

emergency hotlines

Số điện thoại nóng khẩn cấp

hotlines offer

Số điện thoại nóng cung cấp

using hotlines

Sử dụng số điện thoại nóng

local hotlines

Số điện thoại nóng địa phương

national hotlines

Số điện thoại nóng quốc gia

Example Sentences

we provide 24/7 hotlines for urgent medical assistance.

Chúng tôi cung cấp các đường dây nóng 24/7 để hỗ trợ y tế khẩn cấp.

the company launched new hotlines to address customer complaints.

Công ty đã ra mắt các đường dây nóng mới để giải quyết khiếu nại của khách hàng.

call our confidential hotlines to report instances of fraud.

Gọi đến các đường dây nóng bảo mật của chúng tôi để báo cáo các trường hợp lừa đảo.

the support team monitors the hotlines closely for efficiency.

Đội ngũ hỗ trợ theo dõi các đường dây nóng một cách chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.

emergency hotlines are crucial during natural disasters.

Các đường dây nóng khẩn cấp rất quan trọng trong thời gian xảy ra thiên tai.

the government established hotlines for public safety concerns.

Chính phủ đã thiết lập các đường dây nóng để xử lý các vấn đề an toàn công cộng.

volunteers staff the crisis hotlines during evenings and weekends.

Các tình nguyện viên làm việc tại các đường dây nóng khẩn cấp vào buổi tối và cuối tuần.

access our toll-free hotlines for product support and troubleshooting.

Truy cập các đường dây nóng miễn phí của chúng tôi để được hỗ trợ sản phẩm và xử lý sự cố.

the non-profit organization operates several support hotlines.

Tổ chức phi lợi nhuận vận hành nhiều đường dây nóng hỗ trợ.

we regularly update our hotline numbers and operating hours.

Chúng tôi thường xuyên cập nhật số điện thoại và giờ làm việc của đường dây nóng.

the hotline staff received extensive training in active listening.

Nhân viên đường dây nóng đã được đào tạo kỹ lưỡng về kỹ năng lắng nghe tích cực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now