henna tattoo
hình xăm henna
henna design
thiết kế henna
henna art
nghệ thuật henna
henna paste
bột henna
henna ceremony
nghi lễ henna
henna color
màu henna
henna application
phương pháp sử dụng henna
henna designs
các thiết kế henna
henna party
tiệc henna
henna patterns
các họa tiết henna
she applied henna to her hair for a natural dye.
Cô ấy đã thoa henna lên tóc để tạo màu tự nhiên.
henna designs are popular at weddings and festivals.
Thiết kế henna phổ biến trong đám cưới và các lễ hội.
he bought henna powder for his sister's bridal shower.
Anh ấy đã mua bột henna cho buổi tiệc tắm cô dâu của chị gái.
many cultures use henna for body art.
Nhiều nền văn hóa sử dụng henna cho nghệ thuật trên cơ thể.
she loves to create intricate henna patterns on her hands.
Cô ấy thích tạo ra những họa tiết henna phức tạp trên tay.
henna is often used to celebrate special occasions.
Henna thường được sử dụng để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
he learned how to mix henna for better color results.
Anh ấy đã học cách trộn henna để có kết quả màu tốt hơn.
henna can last for several weeks on the skin.
Henna có thể tồn tại trên da trong vài tuần.
she attended a workshop to learn henna application techniques.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để học các kỹ thuật áp dụng henna.
using henna is a traditional practice in many regions.
Việc sử dụng henna là một truyền thống ở nhiều vùng.
henna tattoo
hình xăm henna
henna design
thiết kế henna
henna art
nghệ thuật henna
henna paste
bột henna
henna ceremony
nghi lễ henna
henna color
màu henna
henna application
phương pháp sử dụng henna
henna designs
các thiết kế henna
henna party
tiệc henna
henna patterns
các họa tiết henna
she applied henna to her hair for a natural dye.
Cô ấy đã thoa henna lên tóc để tạo màu tự nhiên.
henna designs are popular at weddings and festivals.
Thiết kế henna phổ biến trong đám cưới và các lễ hội.
he bought henna powder for his sister's bridal shower.
Anh ấy đã mua bột henna cho buổi tiệc tắm cô dâu của chị gái.
many cultures use henna for body art.
Nhiều nền văn hóa sử dụng henna cho nghệ thuật trên cơ thể.
she loves to create intricate henna patterns on her hands.
Cô ấy thích tạo ra những họa tiết henna phức tạp trên tay.
henna is often used to celebrate special occasions.
Henna thường được sử dụng để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
he learned how to mix henna for better color results.
Anh ấy đã học cách trộn henna để có kết quả màu tốt hơn.
henna can last for several weeks on the skin.
Henna có thể tồn tại trên da trong vài tuần.
she attended a workshop to learn henna application techniques.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để học các kỹ thuật áp dụng henna.
using henna is a traditional practice in many regions.
Việc sử dụng henna là một truyền thống ở nhiều vùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay