He lived in a hermitage when he was old.
Anh ấy sống trong một ẩn viện khi còn già.
We dance on the green, dine at the hermitage, and wander in the woods by moonlight.
Chúng tôi khiêu vũ trên bãi cỏ, ăn tối tại ẩn viện và lang thang trong rừng dưới ánh trăng.
He decided to retreat to a hermitage in the mountains.
Anh ấy quyết định lui về một ẩn viện trên núi.
The old man lived a quiet life in his hermitage.
Người đàn ông già sống một cuộc sống yên bình trong ẩn viện của mình.
The hermitage was surrounded by lush greenery and serene beauty.
Ẩn viện được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt và vẻ đẹp thanh bình.
Visitors often seek spiritual solace at the hermitage.
Du khách thường tìm kiếm sự an ủi tinh thần tại ẩn viện.
The hermitage was a place of meditation and reflection.
Ẩn viện là một nơi để thiền định và suy ngẫm.
The hermitage was a peaceful retreat from the chaos of the city.
Ẩn viện là một nơi nghỉ ngơi yên bình tránh xa sự hỗn loạn của thành phố.
The hermitage was a haven for those seeking solitude.
Ẩn viện là một nơi ẩn náu cho những người tìm kiếm sự cô độc.
The hermitage was perched on a cliff overlooking the sea.
Ẩn viện nằm trên một vách đá nhìn ra biển.
The hermitage was a place for contemplation and inner peace.
Ẩn viện là một nơi để chiêm nghiệm và tìm thấy sự bình yên nội tâm.
The hermitage was a sanctuary for those seeking spiritual enlightenment.
Ẩn viện là một nơi thánh thiêng cho những người tìm kiếm sự giác ngộ tinh thần.
He lived in a hermitage when he was old.
Anh ấy sống trong một ẩn viện khi còn già.
We dance on the green, dine at the hermitage, and wander in the woods by moonlight.
Chúng tôi khiêu vũ trên bãi cỏ, ăn tối tại ẩn viện và lang thang trong rừng dưới ánh trăng.
He decided to retreat to a hermitage in the mountains.
Anh ấy quyết định lui về một ẩn viện trên núi.
The old man lived a quiet life in his hermitage.
Người đàn ông già sống một cuộc sống yên bình trong ẩn viện của mình.
The hermitage was surrounded by lush greenery and serene beauty.
Ẩn viện được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt và vẻ đẹp thanh bình.
Visitors often seek spiritual solace at the hermitage.
Du khách thường tìm kiếm sự an ủi tinh thần tại ẩn viện.
The hermitage was a place of meditation and reflection.
Ẩn viện là một nơi để thiền định và suy ngẫm.
The hermitage was a peaceful retreat from the chaos of the city.
Ẩn viện là một nơi nghỉ ngơi yên bình tránh xa sự hỗn loạn của thành phố.
The hermitage was a haven for those seeking solitude.
Ẩn viện là một nơi ẩn náu cho những người tìm kiếm sự cô độc.
The hermitage was perched on a cliff overlooking the sea.
Ẩn viện nằm trên một vách đá nhìn ra biển.
The hermitage was a place for contemplation and inner peace.
Ẩn viện là một nơi để chiêm nghiệm và tìm thấy sự bình yên nội tâm.
The hermitage was a sanctuary for those seeking spiritual enlightenment.
Ẩn viện là một nơi thánh thiêng cho những người tìm kiếm sự giác ngộ tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay