the laboratory equipment was hermetically sealed to prevent contamination.
Thiết bị phòng thí nghiệm được bịt kín để ngăn ngừa ô nhiễm.
the bunker was built hermetically sealed against chemical attacks.
Nhà kho được xây dựng kín khí để chống lại các cuộc tấn công bằng hóa chất.
fresh produce is packaged hermetically to extend shelf life.
Sản phẩm tươi được đóng gói kín khí để kéo dài thời hạn sử dụng.
the ancient tomb remained hermetically sealed for thousands of years.
Tomb cổ vẫn còn bịt kín trong hàng ngàn năm.
scientists work in a hermetically controlled clean room environment.
Các nhà khoa học làm việc trong môi trường phòng sạch được kiểm soát kín khí.
the submarine must remain hermetically sealed underwater.
Tàu ngầm phải luôn được giữ kín khí dưới nước.
valuable documents were stored hermetically in the vault.
Các tài liệu có giá trị được lưu trữ kín khí trong kho.
the beehive design keeps the colony hermetically isolated from pests.
Thiết kế tổ ong giữ cho đàn ong được cách ly khỏi sâu bệnh.
emergency rations are hermetically sealed for disaster preparedness.
Thực phẩm khẩn cấp được đóng gói kín khí để chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
the reactor chamber is hermetically enclosed for safety protocols.
Buồng phản ứng được bao bọc kín khí để tuân thủ các quy trình an toàn.
samples are kept hermetically preserved in the archive.
Mẫu vật được bảo quản kín khí trong kho lưu trữ.
the time capsule was hermetically secured for future generations.
Viên nang thời gian được bảo vệ kín khí cho các thế hệ tương lai.
the laboratory equipment was hermetically sealed to prevent contamination.
Thiết bị phòng thí nghiệm được bịt kín để ngăn ngừa ô nhiễm.
the bunker was built hermetically sealed against chemical attacks.
Nhà kho được xây dựng kín khí để chống lại các cuộc tấn công bằng hóa chất.
fresh produce is packaged hermetically to extend shelf life.
Sản phẩm tươi được đóng gói kín khí để kéo dài thời hạn sử dụng.
the ancient tomb remained hermetically sealed for thousands of years.
Tomb cổ vẫn còn bịt kín trong hàng ngàn năm.
scientists work in a hermetically controlled clean room environment.
Các nhà khoa học làm việc trong môi trường phòng sạch được kiểm soát kín khí.
the submarine must remain hermetically sealed underwater.
Tàu ngầm phải luôn được giữ kín khí dưới nước.
valuable documents were stored hermetically in the vault.
Các tài liệu có giá trị được lưu trữ kín khí trong kho.
the beehive design keeps the colony hermetically isolated from pests.
Thiết kế tổ ong giữ cho đàn ong được cách ly khỏi sâu bệnh.
emergency rations are hermetically sealed for disaster preparedness.
Thực phẩm khẩn cấp được đóng gói kín khí để chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
the reactor chamber is hermetically enclosed for safety protocols.
Buồng phản ứng được bao bọc kín khí để tuân thủ các quy trình an toàn.
samples are kept hermetically preserved in the archive.
Mẫu vật được bảo quản kín khí trong kho lưu trữ.
the time capsule was hermetically secured for future generations.
Viên nang thời gian được bảo vệ kín khí cho các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay