She showed hesitancy before making a decision.
Cô ấy đã thể hiện sự do dự trước khi đưa ra quyết định.
His hesitancy to speak up in meetings often held him back.
Sự do dự của anh ấy khi không phát biểu ý kiến trong các cuộc họp thường khiến anh ấy bị tụt lại phía sau.
The student's hesitancy to ask questions hindered their learning progress.
Sự do dự của sinh viên khi đặt câu hỏi đã cản trở tiến trình học tập của họ.
The team's hesitancy to take risks limited their success.
Sự do dự của nhóm khi chấp nhận rủi ro đã hạn chế thành công của họ.
Overcoming hesitancy is key to seizing opportunities.
Vượt qua sự do dự là chìa khóa để nắm bắt cơ hội.
Hesitancy can sometimes be mistaken for lack of confidence.
Sự do dự đôi khi có thể bị nhầm là thiếu tự tin.
Her hesitancy in public speaking is evident.
Sự do dự của cô ấy khi nói trước công chúng là rõ ràng.
Hesitancy is a common reaction when faced with uncertainty.
Sự do dự là một phản ứng phổ biến khi đối mặt với sự không chắc chắn.
The CEO's hesitancy to make bold decisions impacted the company's growth.
Sự do dự của CEO trong việc đưa ra các quyết định táo bạo đã ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty.
Hesitancy can sometimes be a result of fear of failure.
Sự do dự đôi khi có thể là kết quả của nỗi sợ thất bại.
She showed hesitancy before making a decision.
Cô ấy đã thể hiện sự do dự trước khi đưa ra quyết định.
His hesitancy to speak up in meetings often held him back.
Sự do dự của anh ấy khi không phát biểu ý kiến trong các cuộc họp thường khiến anh ấy bị tụt lại phía sau.
The student's hesitancy to ask questions hindered their learning progress.
Sự do dự của sinh viên khi đặt câu hỏi đã cản trở tiến trình học tập của họ.
The team's hesitancy to take risks limited their success.
Sự do dự của nhóm khi chấp nhận rủi ro đã hạn chế thành công của họ.
Overcoming hesitancy is key to seizing opportunities.
Vượt qua sự do dự là chìa khóa để nắm bắt cơ hội.
Hesitancy can sometimes be mistaken for lack of confidence.
Sự do dự đôi khi có thể bị nhầm là thiếu tự tin.
Her hesitancy in public speaking is evident.
Sự do dự của cô ấy khi nói trước công chúng là rõ ràng.
Hesitancy is a common reaction when faced with uncertainty.
Sự do dự là một phản ứng phổ biến khi đối mặt với sự không chắc chắn.
The CEO's hesitancy to make bold decisions impacted the company's growth.
Sự do dự của CEO trong việc đưa ra các quyết định táo bạo đã ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty.
Hesitancy can sometimes be a result of fear of failure.
Sự do dự đôi khi có thể là kết quả của nỗi sợ thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay