many hesitaters in the audience remained unconvinced despite the compelling presentation.
Nhiều người ngần ngại trong khán giả vẫn chưa thuyết phục dù có bài thuyết trình hấp dẫn.
the marketing team identified three key groups of hesitaters who needed more information.
Đội ngũ marketing đã xác định ba nhóm chính của những người ngần ngại cần thêm thông tin.
even committed supporters can become hesitaters when faced with unexpected complications.
Ngay cả những người ủng hộ tận tâm cũng có thể trở thành những người ngần ngại khi đối mặt với những biến cố bất ngờ.
the ceo addressed the concerns of hesitaters directly during the quarterly meeting.
CEO đã trực tiếp giải quyết các mối quan tâm của những người ngần ngại trong cuộc họp quý.
research shows that hesitaters often change their minds once they see concrete results.
Nghiên cứu cho thấy những người ngần ngại thường thay đổi ý kiến khi họ thấy được kết quả cụ thể.
we need to understand what makes hesitaters reluctant to commit to the new policy.
Chúng ta cần hiểu điều gì khiến những người ngần ngại e ngại cam kết với chính sách mới.
among the attendees, a small group of hesitaters asked the most thoughtful questions.
Trong số những người tham dự, một nhóm nhỏ những người ngần ngại đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc nhất.
the brochure was specifically designed to reassure potential hesitaters about the product.
Bản phác thảo được thiết kế đặc biệt để đảm bảo cho những người ngần ngại tiềm năng về sản phẩm.
past experience taught us that hesitaters usually come around after seeing success stories.
Kinh nghiệm trước đây đã dạy chúng ta rằng những người ngần ngại thường thay đổi ý kiến sau khi thấy các câu chuyện thành công.
sales representatives are trained to identify and gently guide hesitaters toward a decision.
Các đại diện bán hàng được đào tạo để xác định và nhẹ nhàng hướng dẫn những người ngần ngại đến quyết định.
the committee chairperson noted that several hesitaters in the room wanted more time to deliberate.
Chủ tịch ủy ban lưu ý rằng một số người ngần ngại trong phòng muốn có thêm thời gian để cân nhắc.
social proof and testimonials can be powerful tools for converting hesitaters into customers.
Chứng cứ xã hội và các lời chứng thực có thể là những công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi những người ngần ngại thành khách hàng.
many hesitaters in the audience remained unconvinced despite the compelling presentation.
Nhiều người ngần ngại trong khán giả vẫn chưa thuyết phục dù có bài thuyết trình hấp dẫn.
the marketing team identified three key groups of hesitaters who needed more information.
Đội ngũ marketing đã xác định ba nhóm chính của những người ngần ngại cần thêm thông tin.
even committed supporters can become hesitaters when faced with unexpected complications.
Ngay cả những người ủng hộ tận tâm cũng có thể trở thành những người ngần ngại khi đối mặt với những biến cố bất ngờ.
the ceo addressed the concerns of hesitaters directly during the quarterly meeting.
CEO đã trực tiếp giải quyết các mối quan tâm của những người ngần ngại trong cuộc họp quý.
research shows that hesitaters often change their minds once they see concrete results.
Nghiên cứu cho thấy những người ngần ngại thường thay đổi ý kiến khi họ thấy được kết quả cụ thể.
we need to understand what makes hesitaters reluctant to commit to the new policy.
Chúng ta cần hiểu điều gì khiến những người ngần ngại e ngại cam kết với chính sách mới.
among the attendees, a small group of hesitaters asked the most thoughtful questions.
Trong số những người tham dự, một nhóm nhỏ những người ngần ngại đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc nhất.
the brochure was specifically designed to reassure potential hesitaters about the product.
Bản phác thảo được thiết kế đặc biệt để đảm bảo cho những người ngần ngại tiềm năng về sản phẩm.
past experience taught us that hesitaters usually come around after seeing success stories.
Kinh nghiệm trước đây đã dạy chúng ta rằng những người ngần ngại thường thay đổi ý kiến sau khi thấy các câu chuyện thành công.
sales representatives are trained to identify and gently guide hesitaters toward a decision.
Các đại diện bán hàng được đào tạo để xác định và nhẹ nhàng hướng dẫn những người ngần ngại đến quyết định.
the committee chairperson noted that several hesitaters in the room wanted more time to deliberate.
Chủ tịch ủy ban lưu ý rằng một số người ngần ngại trong phòng muốn có thêm thời gian để cân nhắc.
social proof and testimonials can be powerful tools for converting hesitaters into customers.
Chứng cứ xã hội và các lời chứng thực có thể là những công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi những người ngần ngại thành khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay