hierarchically

[Mỹ]/ˌhaiə'rækikəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách phân cấp

Câu ví dụ

The company is structured hierarchically with clear lines of authority.

Công ty được cấu trúc theo hệ thống phân cấp với các kênh phân quyền rõ ràng.

In a hierarchically organized society, social status often determines one's opportunities.

Trong một xã hội được tổ chức theo hệ thống phân cấp, địa vị xã hội thường quyết định cơ hội của một người.

The military operates hierarchically, with strict adherence to rank and command.

Quân đội hoạt động theo hệ thống phân cấp, tuân thủ nghiêm ngặt thứ bậc và mệnh lệnh.

The school system is hierarchically structured, with principals overseeing teachers and students.

Hệ thống trường học được cấu trúc theo hệ thống phân cấp, với hiệu trưởng giám sát giáo viên và học sinh.

In a hierarchically organized corporation, decisions flow from top management down to lower levels.

Trong một tập đoàn được tổ chức theo hệ thống phân cấp, các quyết định bắt đầu từ ban quản lý cấp cao xuống các cấp dưới.

Hierarchically speaking, the king held the highest position in the kingdom.

Nói về hệ thống phân cấp, nhà vua nắm giữ vị trí cao nhất trong vương quốc.

The feudal system was hierarchically organized, with lords ruling over vassals and peasants.

Hệ thống phong kiến được tổ chức theo hệ thống phân cấp, với lãnh chúa cai trị các vasal và nông dân.

In a hierarchically structured family, the eldest sibling often has authority over younger siblings.

Trong một gia đình được cấu trúc theo hệ thống phân cấp, anh chị cả thường có quyền hạn đối với các em.

The legal system is hierarchically organized, with courts at different levels handling cases.

Hệ thống pháp luật được tổ chức theo hệ thống phân cấp, với các tòa án ở các cấp khác nhau xử lý các vụ án.

Hierarchically, the CEO ranks above all other executives in the company.

Theo hệ thống phân cấp, CEO đứng trên tất cả các giám đốc điều hành khác trong công ty.

Ví dụ thực tế

This new technique still uses a learning algorithm to predict the geometry, but it creates these 3D models hierarchically.

Kỹ thuật mới này vẫn sử dụng một thuật toán học để dự đoán hình học, nhưng nó tạo ra các mô hình 3D một cách phân cấp.

Nguồn: Two-Minute Paper

But Merge-enabled, hierarchically structured language, according to Mr Chomsky, did not evolve for talking at all.

Nhưng ngôn ngữ có cấu trúc phân cấp và được bật Merge, theo ông Chomsky, không tiến hóa để nói chuyện chút nào.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay