highlives

[Mỹ]/haɪlaɪvz/
[Anh]/haɪlaɪvz/

Dịch

n. Lối sống xa hoa hoặc tinh tế, đặc biệt là của tầng lớp thượng lưu; cuộc sống được đặc trưng bởi sự xa hoỉ và sung sướng; phong cách nhạc hoặc múa nhảy jazz có năng lượng cao, xuất xứ từ Tây Phi, phổ biến vào những năm 1950 và 1960.
adj. Xa hoa.

Câu ví dụ

many celebrities live high lives in hollywood.

Nhiều ngôi sao sống cuộc sống xa hoa ở Hollywood.

the rich enjoy high lives surrounded by luxury.

Người giàu hưởng thụ cuộc sống xa hoa được bao quanh bởi sự xa hoa.

he abandoned his humble roots for a high life.

Ông từ bỏ gốc gác khiêm tốn để có cuộc sống xa hoa.

they aspire to high lives filled with designer clothes.

Họ khao khát cuộc sống xa hoa đầy ắp những bộ quần áo thiết kế.

high lives often come with hidden pressures.

Cuộc sống xa hoa thường đi kèm với những áp lực ẩn chứa.

the magazine profiles celebrities leading high lives.

Tạp chí phác họa chân dung các ngôi sao đang sống cuộc sống xa hoa.

she traded her ordinary existence for a high life.

Cô đã đổi lấy cuộc sống bình thường của mình để có cuộc sống xa hoa.

high lives in the spotlight can be lonely.

Cuộc sống xa hoa dưới ánh đèn sân khấu có thể rất cô đơn.

the documentary explores the dark side of high lives.

Bộ phim tài liệu khám phá mặt tối của cuộc sống xa hoa.

social media influencers project perfect high lives.

Các nhà ảnh hưởng mạng xã hội trình bày cuộc sống xa hoa hoàn hảo.

high lives require significant financial resources.

Cuộc sống xa hoa đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể.

he chronicled his transition from poverty to high lives.

Ông ghi lại hành trình chuyển từ nghèo khổ sang cuộc sống xa hoa.

the reality show exposes the truth behind high lives.

Chương trình thực tế phơi bày sự thật đằng sau cuộc sống xa hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay