highroads ahead
đường cao tốc phía trước
take the highroads
đi theo những con đường cao tốc
highroads of life
những con đường cao tốc của cuộc đời
choose highroads
chọn những con đường cao tốc
highroads to success
những con đường cao tốc dẫn đến thành công
highroads of virtue
những con đường cao tốc của đức hạnh
highroads of wisdom
những con đường cao tốc của trí tuệ
follow highroads
đi theo những con đường cao tốc
highroads of opportunity
những con đường cao tốc của cơ hội
explore highroads
khám phá những con đường cao tốc
the highroads of the city are often crowded during rush hour.
các đường cao tốc của thành phố thường đông đúc vào giờ cao điểm.
traveling along the highroads offers beautiful scenic views.
du hành dọc theo các đường cao tốc mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
many cyclists prefer the highroads for their smooth surfaces.
nhiều người đi xe đạp thích các đường cao tốc vì bề mặt trơn tru của chúng.
the highroads connect various towns and cities.
các đường cao tốc kết nối nhiều thị trấn và thành phố.
we took the highroads to avoid traffic jams.
chúng tôi đã sử dụng các đường cao tốc để tránh ùn tắc giao thông.
highroads are essential for trade and transportation.
các đường cao tốc rất quan trọng cho thương mại và giao thông vận tải.
he prefers to drive on the highroads rather than back roads.
anh ấy thích lái xe trên các đường cao tốc hơn là đường nhánh.
the highroads are well-maintained by the local government.
các đường cao tốc được chính quyền địa phương bảo trì tốt.
walking along the highroads can be quite refreshing.
đi bộ dọc theo các đường cao tốc có thể khá sảng khoái.
highroads often have better signage and facilities.
các đường cao tốc thường có biển báo và tiện nghi tốt hơn.
highroads ahead
đường cao tốc phía trước
take the highroads
đi theo những con đường cao tốc
highroads of life
những con đường cao tốc của cuộc đời
choose highroads
chọn những con đường cao tốc
highroads to success
những con đường cao tốc dẫn đến thành công
highroads of virtue
những con đường cao tốc của đức hạnh
highroads of wisdom
những con đường cao tốc của trí tuệ
follow highroads
đi theo những con đường cao tốc
highroads of opportunity
những con đường cao tốc của cơ hội
explore highroads
khám phá những con đường cao tốc
the highroads of the city are often crowded during rush hour.
các đường cao tốc của thành phố thường đông đúc vào giờ cao điểm.
traveling along the highroads offers beautiful scenic views.
du hành dọc theo các đường cao tốc mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
many cyclists prefer the highroads for their smooth surfaces.
nhiều người đi xe đạp thích các đường cao tốc vì bề mặt trơn tru của chúng.
the highroads connect various towns and cities.
các đường cao tốc kết nối nhiều thị trấn và thành phố.
we took the highroads to avoid traffic jams.
chúng tôi đã sử dụng các đường cao tốc để tránh ùn tắc giao thông.
highroads are essential for trade and transportation.
các đường cao tốc rất quan trọng cho thương mại và giao thông vận tải.
he prefers to drive on the highroads rather than back roads.
anh ấy thích lái xe trên các đường cao tốc hơn là đường nhánh.
the highroads are well-maintained by the local government.
các đường cao tốc được chính quyền địa phương bảo trì tốt.
walking along the highroads can be quite refreshing.
đi bộ dọc theo các đường cao tốc có thể khá sảng khoái.
highroads often have better signage and facilities.
các đường cao tốc thường có biển báo và tiện nghi tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay