hijacks

[US]/ˈhaɪdʒæks/
[UK]/ˈhaɪdʒæks/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động chiếm quyền kiểm soát trái phép một phương tiện hoặc máy bay
v.chiếm quyền kiểm soát trái phép một phương tiện hoặc máy bay

Phrases & Collocations

data hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển dữ liệu

session hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển phiên

account hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển tài khoản

browser hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển trình duyệt

network hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển mạng

identity hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển danh tính

domain hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển tên miền

url hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển URL

email hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển email

traffic hijacks

tấn công chiếm quyền điều khiển lưu lượng truy cập

Example Sentences

the hacker hijacks the computer system to steal data.

Tin tặc xâm nhập và kiểm soát hệ thống máy tính để đánh cắp dữ liệu.

the plane was hijacked by armed criminals.

Máy bay bị bọn tội phạm vũ trang bắt cóc.

he hijacks the conversation to make it about himself.

Anh ta chuyển hướng cuộc trò chuyện để khiến nó xoay quanh bản thân.

they hijack the marketing campaign for their own benefit.

Họ lợi dụng chiến dịch marketing cho lợi ích của riêng họ.

the software hijacks your browser settings without permission.

Phần mềm xâm nhập và thay đổi cài đặt trình duyệt của bạn mà không có sự cho phép.

she hijacks the project and takes all the credit.

Cô ta nắm quyền kiểm soát dự án và lấy hết công.

the protest group hijacks the event to voice their issues.

Nhóm biểu tình lợi dụng sự kiện để bày tỏ những vấn đề của họ.

he often hijacks the discussion with irrelevant comments.

Anh ta thường xuyên chuyển hướng cuộc thảo luận bằng những bình luận không liên quan.

the movie's plot hijacks elements from classic films.

Nội dung phim vay mượn các yếu tố từ những bộ phim kinh điển.

cybercriminals hijack networks to launch attacks.

Những kẻ tấn công mạng xâm nhập và kiểm soát các mạng để tiến hành tấn công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now