hilltown

[Mỹ]/hɪltaʊn/
[Anh]/hɪltaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thị trấn nằm trên hoặc giữa các đồi; cụ thể hơn, biệt ngữ Mỹ dành cho San Francisco
Các dạng của từ
số nhiềuhilltowns

Cụm từ & Cách kết hợp

the hilltown

thị trấn đồi

hilltown life

cuộc sống ở thị trấn đồi

hilltown streets

những con phố thị trấn đồi

hilltown residents

cư dân thị trấn đồi

historic hilltown

thị trấn đồi cổ kính

charming hilltown

thị trấn đồi hấp dẫn

hilltown view

quan điểm thị trấn đồi

hilltown charm

điểm hấp dẫn của thị trấn đồi

hilltown festival

lễ hội thị trấn đồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay