hireable

[US]/ˈhaɪərəbl/
[UK]/ˈhaɪrəbəl/

Translation

adj.có thể được thuê

Phrases & Collocations

hireable candidate

ứng viên có thể được thuê

hireable skills

kỹ năng có thể được thuê

hireable talent

tài năng có thể được thuê

hireable employee

nhân viên có thể được thuê

hireable profile

hồ sơ có thể được thuê

hireable workforce

lực lượng lao động có thể được thuê

hireable resources

nguồn lực có thể được thuê

hireable position

vị trí có thể được thuê

hireable applicant

người xin việc có thể được thuê

hireable professionals

các chuyên gia có thể được thuê

Example Sentences

he has all the skills that make him hireable.

anh ấy có tất cả các kỹ năng khiến anh ấy trở nên có khả năng được tuyển dụng.

her experience in marketing makes her highly hireable.

kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực marketing khiến cô ấy trở nên rất có khả năng được tuyển dụng.

companies are looking for hireable candidates with strong backgrounds.

các công ty đang tìm kiếm các ứng viên có khả năng được tuyển dụng với nền tảng vững chắc.

to be hireable, you need to update your resume regularly.

để có khả năng được tuyển dụng, bạn cần cập nhật hồ sơ của mình thường xuyên.

networking can significantly increase your hireable status.

mạng lưới quan hệ có thể tăng đáng kể khả năng có thể được tuyển dụng của bạn.

she took a course to become more hireable in her field.

cô ấy đã tham gia một khóa học để trở nên có khả năng được tuyển dụng hơn trong lĩnh vực của mình.

employers are often looking for hireable individuals who can adapt quickly.

các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những người có khả năng được tuyển dụng có thể thích ứng nhanh chóng.

his volunteer work made him more hireable to potential employers.

công việc tình nguyện của anh ấy khiến anh ấy trở nên có khả năng được tuyển dụng hơn đối với các nhà tuyển dụng tiềm năng.

being hireable means having both soft and hard skills.

việc có khả năng được tuyển dụng có nghĩa là có cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng.

she attended workshops to become more hireable in the tech industry.

cô ấy đã tham gia các hội thảo để trở nên có khả năng được tuyển dụng hơn trong ngành công nghệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now