historicize

[Mỹ]/hɪˈstɒrɪsaɪz/
[Anh]/hɪˈstɔːrɪsaɪz/

Dịch

v. để lịch sử hóa; để ghi lại hoặc diễn đạt điều gì đó như một sự thật lịch sử
vt. để làm cho điều gì đó mang tính lịch sử hoặc trao cho nó tính xác thực lịch sử
vi. để sử dụng tài liệu lịch sử

Cụm từ & Cách kết hợp

historicize events

ghi lại các sự kiện lịch sử

historicize memory

ghi lại ký ức lịch sử

historicize narratives

ghi lại các tường thuật lịch sử

historicize context

ghi lại bối cảnh lịch sử

historicize culture

ghi lại văn hóa lịch sử

historicize identity

ghi lại bản sắc lịch sử

historicize discourse

ghi lại diễn ngôn lịch sử

historicize artifacts

ghi lại các hiện vật lịch sử

historicize practices

ghi lại các hoạt động thực tế lịch sử

historicize experiences

ghi lại các kinh nghiệm lịch sử

Câu ví dụ

historians often seek to historicize events to understand their significance.

các nhà sử học thường tìm cách đưa các sự kiện vào bối cảnh lịch sử để hiểu được ý nghĩa của chúng.

we must historicize cultural practices to appreciate their evolution over time.

chúng ta phải đưa các thực hành văn hóa vào bối cảnh lịch sử để đánh giá sự phát triển của chúng theo thời gian.

to historicize the movement, we need to examine its origins and impact.

để đưa phong trào vào bối cảnh lịch sử, chúng ta cần xem xét nguồn gốc và tác động của nó.

artists often historicize their work to connect with past influences.

các nghệ sĩ thường đưa tác phẩm của họ vào bối cảnh lịch sử để kết nối với những ảnh hưởng trong quá khứ.

educators should historicize scientific discoveries to enhance student understanding.

các nhà giáo dục nên đưa các khám phá khoa học vào bối cảnh lịch sử để nâng cao sự hiểu biết của học sinh.

by historicizing the narrative, we can uncover hidden truths.

bằng cách đưa câu chuyện vào bối cảnh lịch sử, chúng ta có thể khám phá ra những sự thật ẩn giấu.

it is important to historicize social movements to recognize their achievements.

rất quan trọng để đưa các phong trào xã hội vào bối cảnh lịch sử để công nhận những thành tựu của họ.

to historicize the conflict, we must analyze both sides of the story.

để đưa cuộc xung đột vào bối cảnh lịch sử, chúng ta phải phân tích cả hai mặt của câu chuyện.

documentaries often aim to historicize contemporary issues for better context.

các bộ phim tài liệu thường hướng đến việc đưa các vấn đề đương đại vào bối cảnh lịch sử để hiểu rõ hơn.

scholars work to historicize literature, exploring its context and meaning.

các học giả làm việc để đưa văn học vào bối cảnh lịch sử, khám phá bối cảnh và ý nghĩa của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay