hit-and-run

[Mỹ]/[hɪt ən rʌn]/
[Anh]/[hɪt ən rʌn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Bỏ khỏi hiện trường vụ tai nạn mà không cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ.
n. Hành động rời khỏi hiện trường vụ tai nạn, đặc biệt là tai nạn giao thông, mà không cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ; Người rời khỏi hiện trường vụ tai nạn mà không cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hit-and-run driver

Tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy

hit-and-run case

Trường hợp gây tai nạn rồi bỏ chạy

hit-and-run accident

Tai nạn gây ra rồi bỏ chạy

prevent hit-and-run

Ngăn chặn gây tai nạn rồi bỏ chạy

hit-and-run investigation

Điều tra tai nạn gây ra rồi bỏ chạy

hit-and-run charges

Tội danh gây tai nạn rồi bỏ chạy

hit-and-run laws

Luật pháp về gây tai nạn rồi bỏ chạy

hit-and-run crime

Tội phạm gây tai nạn rồi bỏ chạy

Câu ví dụ

the police are investigating a hit-and-run accident downtown.

Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn gây bỏ chạy tại trung tâm thành phố.

it was a reckless hit-and-run, leaving the cyclist seriously injured.

Đó là một vụ gây bỏ chạy cẩu thả, khiến người đi xe đạp bị thương nặng.

witnesses described a dark sedan involved in the hit-and-run.

Các nhân chứng mô tả một chiếc sedan màu tối liên quan đến vụ gây bỏ chạy.

he was arrested for a hit-and-run after leaving the scene.

Ông đã bị bắt vì gây bỏ chạy sau khi rời khỏi hiện trường.

the hit-and-run victim is hoping for justice and to find the driver.

Nạn nhân của vụ gây bỏ chạy đang hy vọng được công lý và tìm ra tài xế.

the hit-and-run occurred at a busy intersection late last night.

Vụ gây bỏ chạy xảy ra tại một ngã tư đông đúc vào khuya hôm qua.

authorities are seeking any information related to the hit-and-run.

Các cơ quan chức năng đang tìm kiếm bất kỳ thông tin nào liên quan đến vụ gây bỏ chạy.

the hit-and-run caused significant damage to the parked car.

Vụ gây bỏ chạy đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho chiếc xe đang đỗ.

the suspect fled the scene after committing the hit-and-run.

Nghi phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường sau khi gây bỏ chạy.

the hit-and-run investigation remains ongoing, with no arrests yet.

Điều tra vụ gây bỏ chạy vẫn đang tiếp diễn, chưa có ai bị bắt giữ.

a hit-and-run is a serious offense with severe legal consequences.

Một vụ gây bỏ chạy là một hành vi phạm tội nghiêm trọng với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay