hobnobs with
ăn uống với
hobnobs around
ăn uống xung quanh
hobnobs often
ăn uống thường xuyên
hobnobs elite
ăn uống với giới thượng lưu
hobnobs daily
ăn uống hàng ngày
hobnobs socially
ăn uống theo kiểu xã giao
hobnobs freely
ăn uống tự do
hobnobs casually
ăn uống thoải mái
hobnobs frequently
ăn uống thường xuyên
hobnobs together
ăn uống cùng nhau
he often hobnobs with celebrities at exclusive events.
Anh ấy thường xuyên giao lưu với những người nổi tiếng tại các sự kiện độc quyền.
she likes to hobnob with influential people in the industry.
Cô ấy thích giao lưu với những người có ảnh hưởng trong ngành.
during the gala, many politicians hobnobbed with business leaders.
Trong đêm gala, nhiều chính trị gia đã giao lưu với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
it's not uncommon for him to hobnob with the rich and famous.
Không phải là điều hiếm khi anh ấy giao lưu với những người giàu có và nổi tiếng.
at the charity event, she hobnobbed with various donors.
Tại sự kiện từ thiện, cô ấy đã giao lưu với nhiều nhà tài trợ.
they often hobnob at the country club on weekends.
Họ thường xuyên giao lưu tại câu lạc bộ vùng nông thôn vào cuối tuần.
hobnobbing with the elite can open many doors.
Giao lưu với giới thượng lưu có thể mở ra nhiều cơ hội.
he was seen hobnobbing with the stars after the concert.
Anh ấy đã được nhìn thấy giao lưu với các ngôi sao sau buổi hòa nhạc.
she enjoys hobnobbing with the upper crust of society.
Cô ấy thích giao lưu với tầng lớp thượng lưu của xã hội.
hobnobbing with influential people can enhance your career.
Giao lưu với những người có ảnh hưởng có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
hobnobs with
ăn uống với
hobnobs around
ăn uống xung quanh
hobnobs often
ăn uống thường xuyên
hobnobs elite
ăn uống với giới thượng lưu
hobnobs daily
ăn uống hàng ngày
hobnobs socially
ăn uống theo kiểu xã giao
hobnobs freely
ăn uống tự do
hobnobs casually
ăn uống thoải mái
hobnobs frequently
ăn uống thường xuyên
hobnobs together
ăn uống cùng nhau
he often hobnobs with celebrities at exclusive events.
Anh ấy thường xuyên giao lưu với những người nổi tiếng tại các sự kiện độc quyền.
she likes to hobnob with influential people in the industry.
Cô ấy thích giao lưu với những người có ảnh hưởng trong ngành.
during the gala, many politicians hobnobbed with business leaders.
Trong đêm gala, nhiều chính trị gia đã giao lưu với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
it's not uncommon for him to hobnob with the rich and famous.
Không phải là điều hiếm khi anh ấy giao lưu với những người giàu có và nổi tiếng.
at the charity event, she hobnobbed with various donors.
Tại sự kiện từ thiện, cô ấy đã giao lưu với nhiều nhà tài trợ.
they often hobnob at the country club on weekends.
Họ thường xuyên giao lưu tại câu lạc bộ vùng nông thôn vào cuối tuần.
hobnobbing with the elite can open many doors.
Giao lưu với giới thượng lưu có thể mở ra nhiều cơ hội.
he was seen hobnobbing with the stars after the concert.
Anh ấy đã được nhìn thấy giao lưu với các ngôi sao sau buổi hòa nhạc.
she enjoys hobnobbing with the upper crust of society.
Cô ấy thích giao lưu với tầng lớp thượng lưu của xã hội.
hobnobbing with influential people can enhance your career.
Giao lưu với những người có ảnh hưởng có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now