hocking

[Mỹ]/ˈhɒkɪŋ/
[Anh]/ˈhɑːkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hocking (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

hocking goods

mua bán hàng hóa

hocking loan

cho vay

hocking deal

thỏa thuận

hocking items

hàng hóa

hocking shop

cửa hàng cầm đồ

hocking services

dịch vụ cầm đồ

hocking business

kinh doanh

hocking jewelry

trang sức

hocking assets

tài sản

hocking property

bất động sản

Câu ví dụ

he was hocking his old guitar to pay for rent.

anh ấy đang bán rẻ cây đàn guitar cũ của mình để trả tiền thuê nhà.

she is hocking her designer handbag for some quick cash.

cô ấy đang bán rẻ chiếc túi xách hàng hiệu của mình để có một ít tiền mặt nhanh chóng.

they were hocking their collectibles at the flea market.

họ đang bán rẻ đồ sưu tầm của mình tại chợ trời.

he decided to start hocking items from his garage.

anh ấy quyết định bắt đầu bán rẻ đồ đạc từ gara của mình.

she felt guilty about hocking her grandmother's jewelry.

cô ấy cảm thấy có lỗi khi bán rẻ đồ trang sức của bà cô.

he was hocking his video games to buy a new console.

anh ấy đang bán rẻ trò chơi điện tử của mình để mua một bảng điều khiển mới.

she was hocking her bicycle to afford a train ticket.

cô ấy đang bán rẻ chiếc xe đạp của mình để có thể mua vé tàu.

he is always hocking his old books at the bookstore.

anh ấy luôn bán rẻ sách cũ của mình tại cửa hàng sách.

they thought about hocking their old furniture for extra money.

họ nghĩ về việc bán rẻ đồ nội thất cũ của mình để có thêm tiền.

she was hocking her artwork to support her travels.

cô ấy đang bán rẻ tác phẩm nghệ thuật của mình để hỗ trợ cho những chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay