hog-like

[US]/[hɒɡ laɪk]/
[UK]/[hɔːɡ laɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Giống heo; có đặc điểm của heo; tham lam hoặc háo ăn; hành xử như heo; thô lỗ hoặc xấu xí trong hành vi hoặc ngoại hình.

Phrases & Collocations

hog-like appearance

ngoại hình giống lợn

hog-like behavior

hành vi giống lợn

hog-like grunt

tiếng gừ giống lợn

hog-like snout

mũi giống lợn

hog-like figure

đường nét giống lợn

acting hog-like

hành xử giống lợn

hog-like sounds

tiếng động giống lợn

hog-like face

đầu mặt giống lợn

hog-like manner

phong cách giống lợn

felt hog-like

cảm giác giống lợn

Example Sentences

the creature had a hog-like appearance, with thick bristles and a muddy snout.

Con vật có vẻ ngoài giống lợn, với những sợi lông dày và cái mõm bùn lầy.

he moved with a surprising hog-like grace through the undergrowth.

Nó di chuyển với một sự khéo léo đáng ngạc nhiên giống lợn qua những bụi rậm.

the old farmhand described the wild boar as having a hog-like build.

Người nông dân già mô tả con lợn hoang như có thân hình giống lợn.

the child's stuffed animal was hog-like and covered in soft, brown fur.

Con thú nhồi bông của trẻ giống lợn và được phủ lớp lông mềm màu nâu.

the piglet's hog-like behavior included rooting in the dirt and squealing with delight.

Hành vi giống lợn của con lợn con bao gồm đào bới trong đất và kêu la vui sướng.

the artist attempted to capture the hog-like qualities of the bulldog in the portrait.

Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt những đặc điểm giống lợn của con chó bulldog trong bức chân dung.

despite its size, the dog had a somewhat hog-like gait.

Dù kích thước lớn, con chó vẫn có dáng đi hơi giống lợn.

the sound coming from the barn was a hog-like grunt.

Âm thanh phát ra từ chuồng là tiếng gừ giống lợn.

the character in the story was described as having a hog-like face and a gruff demeanor.

Nhân vật trong câu chuyện được mô tả có khuôn mặt giống lợn và thái độ thô lỗ.

the mud wallow was a hog-like paradise for the farm animals.

Chỗ bùn lầy là thiên đường giống lợn cho các con vật trên nông trại.

the boar's hog-like snout pushed through the fallen leaves.

Cái mõm giống lợn của con lợn hoang đẩy qua những chiếc lá rụng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now